wilder

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:

    • Billy Wilder: Nhà làm phim người Mỹ gốc Áo (1906-2002), nổi tiếng với phong cách hài hước đen tối trong nhiều bộ phim của ông.
    • Thornton Wilder: Nhà văn nhà viết kịch người Mỹ (1897-1975), tác giả của các tác phẩm kinh điển như "The Bridge of San Luis Rey".
  2. Động từ (dạng hiếm gặp):

    • Làm lạc lối, dẫn đường sai: "wilder" có thể được dùng như một động từ cổ, mang nghĩa làm cho ai đó lạc đường hoặc bối rối.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:

    • Billy Wilder directed the classic film "Sunset Boulevard". (Billy Wilder đã đạo diễn bộ phim kinh điển "Sunset Boulevard".)
    • Thornton Wilder's play "Our Town" is still performed today. (Vở kịch "Our Town" của Thornton Wilder vẫn được biểu diễn cho đến ngày nay.)
  • Động từ (cổ):

    • The dense forest wildered the travelers. (Khu rừng rậm rạp đã làm lạc lối những người lữ hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wilder someone": làm ai đó bối rối hoặc mất phương hướng.
    • The complex instructions wildered the students. (Những hướng dẫn phức tạp làm sinh viên bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Wilder (tính từ so sánh hơn của "wild"): hoang dã hơn.
    • This area is wilder than the national park. (Khu vực này hoang dã hơn công viên quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Confuse: làm bối rối.
  • Bewilder: làm hoang mang, lạc lối (từ này phổ biến hơn "wilder").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "wilder".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wilder
A director like Billy Wilder shaped classic Hollywood cinema.