wannabee

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người muốn trở thành, người khao khát được như ai đó: "wannabee" chỉ một người, thường trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm, tham vọng mãnh liệt muốn giống hoặc đạt được vị thế của một người nổi tiếng, thành công hoặc địa vị xã hội cao. Từ này thường mang sắc thái hơi châm biếm hoặc thiếu tôn trọng.
    • Người bắt chước, người theo đuổi hình mẫu: "wannabee" cũng dùng để chỉ người cố gắng bắt chước phong cách, hành vi hoặc ngoại hình của một thần tượng hoặc nhóm người nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The audience was full of Madonna wannabees. (Khán giả đầy những người muốn trở thành Madonna.)
    • He is just a wannabee actor, dreaming of Hollywood. (Anh ta chỉ một diễn viên khao khát, về Hollywood.)
    • The company hired two executive hopefuls, but they were both wannabees with no real experience. (Công ty đã thuê hai người hy vọng làm quản lý, nhưng cả hai đều những kẻ muốn leo cao không kinh nghiệm thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wannabee" dùng để chỉ sự bắt chước: Khi ai đó cố gắng sao chép một phong cách hoặc lối sống họ ngưỡng mộ, nhưng không thành công hoặc bị coi giả tạo.

    • The fashion show was full of wannabee models trying to look like supermodels. (Buổi trình diễn thời trang đầy những người mẫu bắt chước cố gắng trông giống siêu mẫu.)
  • "wannabee" trong bối cảnh xã hội: Thường được dùng để chỉ những người muốn gia nhập một nhóm hoặc tầng lớp xã hội nào đó.

    • The party was filled with wannabee socialites hoping to be noticed. (Bữa tiệc đầy những người muốn trở thành người nổi tiếng xã hội hy vọng được chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Wannabe (danh từ, cách viết phổ biến hơn): Cùng nghĩa với "wannabee", dạng viết tắt thông dụng hơn.

    • She is a typical wannabe, always trying to copy celebrities. ( ấy một kẻ bắt chước điển hình, luôn cố gắng sao chép người nổi tiếng.)
  • Hopeful (danh từ): Người hy vọng, người đầy tham vọng (thường tích cực hơn "wannabee").

    • The competition attracted many young hopefuls. (Cuộc thi thu hút nhiều người trẻ đầy hy vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aspirant: người khao khát, người tham vọng (thường trang trọng hơn).
  • Pretender: kẻ giả vờ, kẻ mạo danh (mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Copycat: kẻ bắt chước (thường chỉ hành động sao chép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Want to be: muốn trở thành (cụm từ gốc tạo nên từ "wannabee").
    • He wants to be a rock star, but he is just a wannabee. (Anh ấy muốn trở thành ngôi sao nhạc rock, nhưng anh ấy chỉ một kẻ muốn trở thành.)
Thành ngữ liên quan
  • All hat and no cattle: chỉ người nói nhiều nhưng không thực chất (thường dùng để chỉ những wannabee trong lĩnh vực kinh doanh hoặc nông thôn Mỹ).
    • He talks like a successful businessman, but he's all hat and no cattle. (Anh ta nói chuyện như một doanh nhân thành đạt, nhưng thực chất chẳng .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wannabee
A young wannabee practices her speech in front of a mirror.