war god
Định nghĩa
Danh từ: - Thần chiến tranh: Một vị thần được tôn thờ với niềm tin rằng ngài ban cho chiến thắng trong chiến tranh. Đây là một danh từ ghép, trong đó "war" (chiến tranh) kết hợp với "god" (thần thánh) để chỉ một thực thể siêu nhiên chuyên về lĩnh vực xung đột và trận mạc.
Ví dụ sử dụng
- (Người La Mã cổ đại tôn thờ sao Hỏa như thần chiến tranh của họ.)
- (Trong thần thoại Bắc Âu, Odin được coi là một thần chiến tranh, người dẫn dắt những chiến binh đã ngã xuống đến Valhalla.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke a war god": cầu khấn thần chiến tranh, thường là để xin sự giúp đỡ hoặc ban phước trong trận chiến.
- The general invoked the war god before the battle, hoping for victory. (Vị tướng cầu khấn thần chiến tranh trước trận chiến, hy vọng chiến thắng.)
"war god cult": tín ngưỡng thờ thần chiến tranh.
- The war god cult was prominent in many ancient civilizations. (Tín ngưỡng thờ thần chiến tranh rất phổ biến trong nhiều nền văn minh cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
War deity (danh từ): thần chiến tranh (một cách nói khác, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo so sánh).
- Ares is a famous war deity in Greek mythology. (Ares là một thần chiến tranh nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp.)
God of war (danh từ): thần chiến tranh (cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vai trò chủ quản).
- The god of war was often depicted with a sword and shield. (Thần chiến tranh thường được miêu tả với một thanh kiếm và khiên.)
Từ đồng nghĩa
- Deity of battle: thần của trận chiến.
- Martial god: thần chiến trận (từ "martial" liên quan đến quân sự hoặc chiến tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "war god", vì đây là một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
- "to pray to the war god": cầu nguyện thần chiến tranh (thành ngữ chỉ hành động cầu xin sự bảo vệ hoặc chiến thắng trong xung đột).
- They prayed to the war god for courage before the attack. (Họ cầu nguyện thần chiến tranh để có lòng dũng cảm trước cuộc tấn công.)