ergot
/'ə:gət/ Cách viết khác : (ergotism) /'ə:gətizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cựa (nấm cựa): Một loại nấm ký sinh, thường có màu đen tím sẫm, phát triển trên bông lúa của các cây ngũ cốc như lúa mạch đen, lúa mì, thay thế hạt ngũ cốc bằng một khối nấm cứng.
- Bệnh cựa: Chỉ bệnh thực vật do loại nấm này gây ra trên cây ngũ cốc.
- Hạt cựa (dùng làm thuốc): Chỉ phần nấm khô được thu hoạch, từng được sử dụng trong y học cổ truyền và là nguồn chiết xuất các alkaloid quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer found ergot on some of the rye plants. (Người nông dân tìm thấy cựa trên một số cây lúa mạch đen.)
- Historically, ergot poisoning was a serious problem. (Trong lịch sử, ngộ độc cựa là một vấn đề nghiêm trọng.)
- This medication was originally derived from ergot. (Loại thuốc này ban đầu được chiết xuất từ hạt cựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ergot alkaloids": Các alkaloid từ cựa. Đây là nhóm hợp chất hóa học quan trọng có trong nấm cựa, một số được dùng để bào chế thuốc (ví dụ: để điều trị chứng đau nửa đầu).
- The research focuses on the effects of ergot alkaloids. (Nghiên cứu tập trung vào tác dụng của các alkaloid từ cựa.)
"Ergot contamination": Sự nhiễm cựa. Cụm từ này thường dùng trong nông nghiệp và an toàn thực phẩm để nói về việc ngũ cốc bị nhiễm nấm độc.
- The batch was recalled due to ergot contamination. (Lô hàng bị thu hồi do sự nhiễm cựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ergotism (danh từ): (1) Bệnh nhiễm độc cựa, một dạng ngộ độc do tiêu thụ ngũ cốc bị nhiễm nấm cựa. (2) Tình trạng cây trồng bị bệnh cựa.
- Outbreaks of ergotism were documented in the Middle Ages. (Các đợt bùng phát bệnh nhiễm độc cựa đã được ghi nhận vào thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Claviceps purpurea: Tên khoa học của loài nấm gây bệnh cựa phổ biến nhất.
- Ergot fungus: Nấm cựa (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ 'ergot')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'ergot')
danh từ (thực vật học)
- cựa (của lúa mạch, do nấm gây nên)
- hạt cựa (hạt lúa mạch có cựa dùng làm thuốc)