warranty

Học thuật
Thân thiện
warranty

The customer reads the warranty that came with the new appliance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bảo đảm, sự bảo hành: Một cam kết chính thức, thường bằng văn bản, từ người bán hoặc nhà sản xuất rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ sẽ đáp ứng các thông số kỹ thuật nhất định hoặc sẽ được sửa chữa/thay thế trong một khoảng thời gian cụ thể nếu lỗi.
    • Giấy bảo hành: Chính tài liệu văn bản ghi lại cam kết bảo hành đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new television comes with a two-year warranty. (Chiếc tivi mới đi kèm với bảo hành hai năm.)
    • You should keep your warranty certificate in a safe place. (Bạn nên giữ giấy chứng nhận bảo hànhnơi an toàn.)
    • The manufacturer refused to repair the phone because the warranty had expired. (Nhà sản xuất từ chối sửa chiếc điện thoại thời hạn bảo hành đã hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under warranty": Còn trong thời hạn bảo hành, được bảo hành.
    • If the laptop is still under warranty, the repair will be free. (Nếu máy tính xách tay vẫn còn trong thời hạn bảo hành, việc sửa chữa sẽ được miễn phí.)
  • "Express/Implied warranty": Bảo hành được tuyên bố rõ ràng/Bảo hành ngầm định (theo luật, ngay cả khi không được nêu bằng văn bản).
    • The law provides an implied warranty that goods are fit for their intended purpose. (Luật quy định một sự bảo đảm ngầm định rằng hàng hóa phải phù hợp với mục đích sử dụng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • To warrant (Động từ): Bảo đảm, chứng thực, cho phép.
    • The results warrant further investigation. (Các kết quả bảo đảm cho việc điều tra thêm.)
  • Warrantor (Danh từ): Bên đưa ra sự bảo đảm, người bảo lãnh.
Từ đồng nghĩa
  • Guarantee: Sự bảo đảm, sự cam kết (thường có thể dùng thay thế cho "warranty" trong nhiều ngữ cảnh thông thường).
  • Assurance: Sự đảm bảo, sự cam đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "warranty")

Thành ngữ liên quan
  • "Sold with no warranty": Được bán không bảo hành (thường cho hàng đã qua sử dụng).
    • The car was sold "as is" with no warranty. (Chiếc xe được bán trong tình trạng hiện tại không bảo hành.)
warranty

The customer reads the warranty that came with the new appliance.

danh từ
  1. sự cho phép; sự được phép, quyền (được làm việc )
  2. (pháp ) sự bảo đảm (hàng hoá đúng quy cách...)
  3. bảo hành

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "warranty"