wateriness

/'wɔ:tərinis/
danh từ
  1. tính chất ướt, tính chất nước
  2. tính chất loãng, tính chất nhạt
  3. màu bạc thếch
  4. tính chất nhạt nhẽo vô vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

wateriness
The outfield's wateriness forced the cancellation of the baseball game.