wattage
Danh từ: - Công suất tính bằng watt: "wattage" là đại lượng đo lường mức năng lượng điện mà một thiết bị tiêu thụ hoặc tạo ra, được tính bằng watt. Nó là tích số của hiệu điện thế (volt) và cường độ dòng điện (ampere).
- (Công suất của bóng đèn này là 60 watt.)
- (Bạn cần kiểm tra công suất của lò vi sóng trước khi mua cái mới.)
"High wattage": công suất cao, thường dùng để chỉ các thiết bị tiêu thụ nhiều điện năng.
- High-wattage appliances like air conditioners can increase your electricity bill. (Các thiết bị công suất cao như máy điều hòa có thể làm tăng hóa đơn tiền điện của bạn.)
"Wattage rating": định mức công suất, thông số kỹ thuật ghi trên thiết bị.
- The wattage rating of the speaker determines how loud it can play. (Định mức công suất của loa quyết định âm lượng tối đa mà nó có thể phát ra.)
Watt (n): đơn vị đo công suất điện.
- One watt is equal to one joule per second. (Một watt tương đương với một joule mỗi giây.)
Wattage không có dạng tính từ trực tiếp, nhưng thường được dùng kết hợp với các danh từ khác (ví dụ: wattage output - sản lượng công suất).
- Power consumption: mức tiêu thụ điện năng.
- Electrical power: năng lượng điện (thường đo bằng watt).
Không có phrasal verbs trực tiếp với "wattage", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - To increase wattage: tăng công suất. - We decided to increase the wattage of the amplifier for better sound. (Chúng tôi quyết định tăng công suất của bộ khuếch đại để có âm thanh tốt hơn.)
- To reduce wattage: giảm công suất.
- Reducing the wattage of the heater can save energy. (Giảm công suất của máy sưởi có thể tiết kiệm năng lượng.)
Không có thành ngữ phổ biến với "wattage". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng ngày khi nói về thiết bị điện.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống