adige
Định nghĩa
Danh từ: - Sông Adige: Một con sông ở miền bắc nước Ý, chảy theo hướng đông nam và đổ ra biển Adriatic. Đây là con sông dài thứ hai ở Ý, sau sông Po.
Ví dụ sử dụng
- (Verona nằm trên bờ sông Adige.)
- (Sông Adige chảy qua vùng Trentino-Alto Adige.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Adige Valley": Thung lũng sông Adige, một khu vực nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên và các vườn nho.
- The Adige Valley is known for its vineyards and castles. (Thung lũng sông Adige nổi tiếng với những vườn nho và lâu đài.)
"the Adige River basin": Lưu vực sông Adige, khu vực địa lý bao gồm toàn bộ hệ thống sông và các nhánh của nó.
- The Adige River basin is an important agricultural area. (Lưu vực sông Adige là một khu vực nông nghiệp quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Adige (chính tả không thay đổi): Không có biến thể ngữ pháp; đây là tên riêng chỉ con sông.
- Adige River: Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh rằng đây là một con sông.
- The Adige River is about 410 kilometers long. (Sông Adige dài khoảng 410 km.)
Từ đồng nghĩa
- Sông Adige (không có từ đồng nghĩa chính xác): Là tên riêng, không có từ thay thế phổ biến trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Trong ngữ cảnh địa lý, có thể gọi là "con sông ở miền bắc nước Ý".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "Adige", vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Adige". Tên sông này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản địa lý, lịch sử hoặc du lịch.