waddle

/'wɔdl/
danh từ
  1. dáng đi núng nính, dáng đi lạch bạch như vịt
nội động từ
  1. đi núng nính, đi lạch bạch như vịt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "waddle"

Từ có nhắc đến "waddle"

waddle
The little ducklings waddle behind their mother across the grassy bank.