wave guide

Định nghĩa

Danh từ: Ống dẫn sóngMột ống dẫn sóng một ống dẫn bằng kim loại rỗng, nhiệm vụ tạo ra một đường dẫn để hướng các sóng vi ba (microwave) đi qua. thường được sử dụng trong các thiết bị radar để truyền tín hiệu điện từ một cách hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống radar sử dụng một ống dẫn sóng để truyền các sóng vi ba.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế một ống dẫn sóng mới để truyền tín hiệu tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wave guide mode": Chế độ dẫn sóngchỉ các dạng sóng cụ thể có thể truyền qua ống dẫn sóng.

    • The wave guide mode determines how the microwaves propagate. (Chế độ dẫn sóng xác định cách các sóng vi ba lan truyền.)
  • "wave guide coupler": Bộ ghép ống dẫn sóngmột thiết bị kết nối các ống dẫn sóng với nhau.

    • A wave guide coupler is used to split or combine signals. (Bộ ghép ống dẫn sóng được sử dụng để tách hoặc kết hợp tín hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Waveguide (n): Dạng viết tắt phổ biến của "wave guide", nghĩa ống dẫn sóng.

    • The waveguide is made of copper to reduce signal loss. (Ống dẫn sóng được làm bằng đồng để giảm tổn thất tín hiệu.)
  • Guided wave (n): Sóng dẫn hướngsóng điện từ bị giới hạn trong một môi trường như ống dẫn sóng.

    • A guided wave travels along the wave guide without spreading out. (Sóng dẫn hướng truyền dọc theo ống dẫn sóng không bị phân tán.)
Từ đồng nghĩa
  • Microwave guide (n): Ống dẫn vi ba – một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vào loại sóng được dẫn.
    • The microwave guide is essential for radar operation. (Ống dẫn vi ba thiết yếu cho hoạt động của radar.)
Các cụm từ liên quan
  • "to guide waves": Dẫn sónghành động hướng dẫn sóng điện từ qua một đường dẫn.
    • The metal structure helps to guide waves efficiently. (Cấu trúc kim loại giúp dẫn sóng một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "wave guide" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wave guide"

wave guide
A technician adjusts a wave guide on a radar unit.