we've

/wi:v/
Học thuật
Thân thiện
we've

We've finished our homework and are ready to play.

Định nghĩa
  1. Dạng viết tắt (Contraction):
    • Của "we have": "we've" dạng viết tắt hoặc rút gọn của "we have". được sử dụng phổ biến trong văn nói văn viết không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Dạng viết tắt:
    • We've finished our homework. (Chúng tôi đã làm xong bài tập về nhà.)
    • I think we've met before. (Tôi nghĩ chúng ta đã gặp nhau trước đây.)
    • We've been waiting for an hour. (Chúng tôi đã đợi một tiếng đồng hồ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thì hiện tại hoàn thành: "we've" thường xuất hiện trong các cấu trúc thì hiện tại hoàn thành, đi cùng với động từ phân từ II (past participle).
    • We've already seen that movie. (Chúng tôi đã xem bộ phim đó rồi.)
  • Trong cấu trúc "we've got": Đây cách nói thông tục của "we have" (để sở hữu hoặc miêu tả).
    • We've got a problem. (Chúng ta một vấn đề.) [Tương đương với "We have a problem."]
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: "we've" chỉ được dùng khi "have" đóng vai trò trợ động từ (auxiliary verb), chứ không phải động từ chính mang nghĩa "sở hữu". Khi "have" động từ chính, ta không dùng dạng viết tắt này.
    • Đúng: We've eaten. (Chúng tôi đã ăn.) ["have" trợ động từ]
    • Sai: We've a car. (Câu này không tự nhiên trong hầu hết các phương ngữ tiếng Anh. Nên nói: We have a car. hoặc We've got a car.)
  • Mức độ trang trọng: Tránh dùng "we've" trong các văn bản học thuật hoặc trang trọng cao; thay vào đó, hãy viết đầy đủ "we have".
Biến thể từ gần giống
  • We have: Dạng đầy đủ, trang trọng hơn.
  • We'd: Viết tắt của "we had" hoặc "we would".
  • We're: Viết tắt của "we are".
  • We'll: Viết tắt của "we will".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây một dạng ngữ pháp cố định. Có thể thay thế bằng dạng đầy đủ we have trong hầu hết ngữ cảnh.
we've

We've finished our homework and are ready to play.

(viết tắt) của we have

Từ gần giống

Từ chứa "we've"