wearily
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách mệt mỏi, rã rời, uể oải, thể hiện sự kiệt sức hoặc chán nản sau khi làm việc hoặc trải qua một điều gì đó khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một ngày dài làm việc, cô ấy ngồi xuống ghế sofa một cách mệt mỏi.)
- (Ông già bước lên cầu thang một cách uể oải, tay vịn lan can.)
- (Anh ấy nhắm mắt mệt mỏi, hy vọng có chút nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sigh wearily": thở dài mệt mỏi, thường thể hiện sự chán nản hoặc bất lực.
- She sighed wearily when she saw the pile of paperwork. (Cô ấy thở dài mệt mỏi khi thấy đống giấy tờ.)
- "to speak wearily": nói với giọng mệt mỏi, thiếu năng lượng.
- "I know," he said wearily, not wanting to argue. ("Tôi biết," anh ấy nói với giọng mệt mỏi, không muốn tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Wearied (tính từ, quá khứ phân từ): cảm thấy mệt mỏi.
- The wearied traveler finally reached the inn. (Người lữ hành mệt mỏi cuối cùng cũng đến được quán trọ.)
- Weariness (danh từ): sự mệt mỏi, kiệt sức.
- His weariness was evident from his drooping shoulders. (Sự mệt mỏi của anh ấy hiện rõ qua đôi vai trễ xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Tiredly: một cách mệt mỏi (tương tự, nhưng ít nhấn mạnh sự kiệt sức hơn).
- Exhaustedly: một cách kiệt sức (mạnh hơn, chỉ sự hoàn toàn hết năng lượng).
- Languidly: một cách uể oải, lười biếng (thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết do mệt mỏi thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "wearily", nhưng nó thường đi kèm với các động từ như "walk wearily" (đi mệt mỏi), "sit wearily" (ngồi mệt mỏi).
Thành ngữ liên quan
- To be weary to the bone: mệt mỏi đến tận xương tủy (thành ngữ nhấn mạnh sự kiệt sức tột độ).
- After climbing the mountain, he was weary to the bone. (Sau khi leo núi, anh ấy mệt mỏi đến tận xương tủy.)