well water

Định nghĩa

Danh từ: - Nước giếng: "well water" nước ngầm được giữ trong đất trong các tầng đá thấm nước, thường được lấy từ một giếng khoan hoặc giếng đào để sử dụng cho sinh hoạt, tưới tiêu hoặc uống.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi sử dụng nước giếng để uống nấu ăn vị tươi mát.)
  • (Nước giếngkhu vực này rất giàu khoáng chất.)
  • (Sau hạn hán, mực nước giếng đã giảm đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw well water": kéo nước giếng lên (bằng tay hoặc máy bơm).
    • They had to draw well water every morning before electricity was available. (Họ phải kéo nước giếng mỗi sáng trước khi điện.)
  • "well water quality": chất lượng nước giếng.
    • Testing well water quality is essential for safe drinking. (Kiểm tra chất lượng nước giếng cần thiết để đảm bảo an toàn khi uống.)
  • "well water system": hệ thống nước giếng (bao gồm giếng, máy bơm, đường ống).
    • The well water system needs regular maintenance to prevent contamination. (Hệ thống nước giếng cần bảo trì thường xuyên để tránh ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Well (n): giếng (cấu trúc đào hoặc khoan để lấy nước).
    • The old well in the backyard is no longer used. (Cái giếng sân sau không còn được sử dụng nữa.)
  • Well water pump (n): máy bơm nước giếng.
    • The well water pump broke down during the storm. (Máy bơm nước giếng bị hỏng trong cơn bão.)
  • Groundwater (n): nước ngầm (khái niệm rộng hơn, bao gồm nước giếng).
    • Groundwater is a vital resource for many rural communities. (Nước ngầm nguồn tài nguyên quan trọng cho nhiều cộng đồng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spring water: nước suối (nước ngầm tự nhiên chảy lên mặt đất, thường được coi sạch hơn nước giếng).
  • Borehole water: nước từ lỗ khoan (tương tự nước giếng nhưng thường lấy từ độ sâu lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump well water: bơm nước giếng.
    • They pump well water to irrigate the crops during the dry season. (Họ bơm nước giếng để tưới cây trồng trong mùa khô.)
  • Filter well water: lọc nước giếng.
    • It is important to filter well water before drinking to remove impurities. (Cần lọc nước giếng trước khi uống để loại bỏ tạp chất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Well water never runs dry": nước giếng không bao giờ cạn (thành ngữ chỉ nguồn tài nguyên bền vững hoặc sự dồi dào).
    • In this village, the saying "well water never runs dry" reflects the abundance of groundwater. (Ở ngôi làng này, câu nói "nước giếng không bao giờ cạn" phản ánh sự dồi dào của nước ngầm.)
  • "To drink from the same well water": uống cùng một nước giếng (thành ngữ chỉ sự gắn bó, chung nguồn gốc).
    • The two families have drunk from the same well water for generations. (Hai gia đình đã uống cùng một nước giếng qua nhiều thế hệ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "well water"

well water
A child draws a bucket of well water from the old stone well.