flouter
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ nhạo báng, kẻ chế giễu: "Flouter" chỉ một người có thói quen hoặc hành vi chế nhạo, chế giễu người khác hoặc một điều gì đó, thể hiện sự khinh thường hoặc thiếu tôn trọng. Người này thường la lên hoặc nói những lời chế giễu để làm giảm giá trị người hoặc vật bị nhắm đến.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ nhạo báng trong đám đông liên tục la hét những lời xúc phạm vào người phát biểu.)
- (Cô ta được biết đến như một kẻ nhạo báng các truyền thống, luôn chế giễu phong tục và nghi lễ.)
- (Là một kẻ chế giễu quyền lực, anh ta không bao giờ bỏ lỡ cơ hội để chế nhạo các quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a flouter of [something]": là một kẻ nhạo báng một điều gì đó cụ thể.
- He is a flouter of religious beliefs, often making sarcastic remarks. (Anh ta là một kẻ nhạo báng các tín ngưỡng tôn giáo, thường xuyên đưa ra những lời nhận xét châm biếm.)
- "Flouter of convention": kẻ chế giễu các quy ước xã hội.
- As a flouter of convention, she wore unusual clothes to formal events. (Là một kẻ chế giễu quy ước, cô ấy mặc quần áo kỳ lạ đến các sự kiện trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Flout (động từ): chế nhạo, nhạo báng, khinh thường.
- He flouted the rules by arriving late. (Anh ta đã chế nhạo các quy tắc bằng cách đến muộn.)
- Flouting (danh từ/động từ hiện tại phân từ): hành động chế nhạo.
- His flouting of the law led to his arrest. (Hành động chế nhạo pháp luật của anh ta đã dẫn đến việc bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Mocker: kẻ chế giễu, kẻ nhạo báng.
- Jeerer: kẻ la ó, kẻ chế giễu (thường bằng cách la hét).
- Scorner: kẻ khinh thường, kẻ coi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flout at: chế nhạo, nhạo báng một cách công khai.
- The audience flouted at the performer's mistakes. (Khán giả đã chế nhạo những sai lầm của người biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
- "To make a mockery of": biến điều gì đó thành trò cười, chế nhạo một cách trắng trợn.
- His actions made a mockery of the school's honor code. (Hành động của anh ta đã biến quy tắc danh dự của trường thành trò cười.)