well-off

/'wel' :f/
Học thuật
Thân thiện
well-off

A well-off family enjoys a picnic in a sunny park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sung túc, khá giả: đủ hoặc nhiều tiền bạc, của cải để cuộc sống thoải mái, không phải lo lắng về tài chính.
    • May mắn, ở trong hoàn cảnh thuận lợi: Ở trong một tình huống tốt, lợi thế hoặc điều kiện thuận lợi so với người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His family is quite well-off, so he can afford to study abroad. (Gia đình anh ấy khá sung túc, nên anh ấy đủ khả năng để đi du học.)
    • You don't realize how well-off you are to have a stable job in this economy. (Bạn không nhận ra mình may mắn thế nào khi một công việc ổn định trong nền kinh tế này.)
    • They live in a well-off neighborhood with large houses and nice cars. (Họ sống trong một khu phố sung túc với những ngôi nhà lớn xe hơi đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well-off": cụm tính từ phổ biến nhất, mô tả trạng thái sung túc hoặc may mắn.
    • After years of hard work, they are finally well-off. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ đã trở nên sung túc.)
  • "well-off for something": (thường dùng trong phủ định hoặc nghi vấn) đủ cái đó.
    • The region is not well-off for natural resources. (Khu vực này không nhiều tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-to-do (tính từ): giàu có, sung túc (nghĩa tương tự, có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút).
    • She comes from a well-to-do family. ( ấy xuất thân từ một gia đình giàu có.)
  • Affluent (tính từ): giàu có, thịnh vượng (từ trang trọng hơn).
  • Comfortable (tính từ): đủ sống, thoải mái về tài chính (có thể ít giàu có hơn "well-off").
Từ đồng nghĩa
  • Prosperous: thịnh vượng, phát đạt.
  • Wealthy: giàu có.
  • Fortunate: may mắn (nghĩa về hoàn cảnh thuận lợi).
Từ trái nghĩa
  • Poor: nghèo.
  • Badly-off: túng thiếu, khó khăn về tài chính.
  • Disadvantaged: bất lợi, thiệt thòi.
Thành ngữ liên quan
  • Better-off: ở trong tình trạng tốt hơn, giàu có hơn (so sánh hơn của "well-off").
    • We are much better-off now than we were five years ago. (Chúng tôi giàu có hơn bây giờ nhiều so với năm năm trước.)
  • Badly-off: ở trong tình trạng tệ hơn, nghèo khó hơn.
    • Many pensioners are badly-off and struggle to pay their bills. (Nhiều người về hưu rất túng thiếu vật lộn để trả hóa đơn.)
well-off

A well-off family enjoys a picnic in a sunny park.

tính từ
  1. phong lưu, sung túc
  2. may mắn

Từ tương tự