prosperous

/prosperous/
tính từ
  1. thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công
  2. thuận, thuận lợi
    • prosperous winds
      gió thuận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "prosperous"

prosperous
A prosperous family enjoys a picnic in a sunny park.