well-to-do

/'welt 'du:/
Học thuật
Thân thiện
well-to-do

A well-to-do family enjoys a picnic in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khá giả, sung túc: Dùng để mô tả một người hoặc một gia đìnhđiều kiện kinh tế tốt, sống dư dả thoải mái về tài chính, nhưng không nhất thiết phải cực kỳ giàu có.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They live in a well-to-do neighborhood with large houses. (Họ sống trong một khu phố khá giả với những ngôi nhà lớn.)
    • Her parents are well-to-do and can afford to send her to a private university. (Bố mẹ ấy sung túc đủ khả năng cho họcmột trường đại học tư thục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the well-to-do" (danh từ số nhiều): chỉ nhóm người khá giả, tầng lớp sung túc trong xã hội.
    • This policy is designed to appeal to the well-to-do. (Chính sách này được thiết kế để thu hút tầng lớp khá giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosperous (adj): thịnh vượng, phát đạt (thường chỉ mức độ giàu có hoặc thành công cao hơn).
  • Affluent (adj): giàu có, dư dả (nhấn mạnh sự phong lưu).
  • Comfortable (adj): đủ đầy, thoải mái về tài chính (có thểmức độ thấp hơn "well-to-do").
Từ đồng nghĩa
  • Wealthy: giàu có.
  • Well-off: khấm khá, dư dả.
  • Moneyed: tiền.
Từ trái nghĩa
  • Poor: nghèo.
  • Needy: túng thiếu.
  • Impoverished: bần cùng.
Lưu ý sử dụng
  • "Well-to-do" thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (a well-to-do family) hoặc như một danh từ số nhiều (the well-to-do).
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn so với một số từ đồng nghĩa khác thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
well-to-do

A well-to-do family enjoys a picnic in the park.

tính từ
  1. khá gi, sung túc

Từ tương tự