wencher

Định nghĩa

Danh từ: - Kẻ đi mua dâm, kẻ tìm gái điếm: "wencher" chỉ một người (thường nam giới) thường xuyên lui tới hoặc ủng hộ gái mại dâm, tức là người hành vi mua dâm.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ vài kẻ đi mua dâm trong cuộc đột kích vào nhà thổ.)
  • (Anh ta nổi tiếng trong thị trấn như một kẻ tìm gái điếm khét tiếng, dành những đêm của mình tại các cơ sở mờ ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái cổ hoặc trang trọng, thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử để chỉ người đàn ông thói quen mua dâm. Ngày nay, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • (Trong các tiểu thuyết thời Victoria, một kẻ đi mua dâm thường được khắc họa như một nhân vật suy đồi đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Wench (danh từ): gái điếm, gái trẻ (cổ hoặc văn học).
    • The tavern was full of wenches serving ale. (Quán rượu đầy những gái điếm phục vụ bia.)
  • Wench (động từ, cổ): đi mua dâm, theo đuổi gái điếm.
    • He spent his youth wenching in the city. (Anh ta đã trải qua tuổi trẻ đi mua dâm trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ mua dâm: người hành vi mua bán dâm.
  • Khách làng chơi: từ lóng chỉ người đàn ông thường xuyên lui tới các tụ điểm mại dâm.
  • Người tìm gái điếm: cụm từ trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "wencher". Tuy nhiên, động từ gốc "wench" có thể kết hợp với giới từ:
    • Wench with: đi mua dâm với (ai đó).
      • He was caught wenching with a prostitute. (Anh ta bị bắt quả tang đi mua dâm với một gái điếm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wencher". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
    • A man of loose morals: người đàn ông đạo đức lỏng lẻo, thường dùng để chỉ kẻ mua dâm.
      • He was a man of loose morals, a known wencher. (Anh ta người đàn ông đạo đức lỏng lẻo, một kẻ đi mua dâm khét tiếng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wencher
A man is arrested for being a wencher in a sting operation.