wanker

Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục, mang tính xúc phạm):
    • Kẻ thủ dâm: "wanker" từ lóng mang tính xúc phạm, dùng để chỉ một người thực hiện hành vi thủ dâm.
    • Kẻdụng, đáng khinh: Trong cách dùng phổ biến hiện nay, "wanker" thường được dùng như một lời chửi rủa, ám chỉ một người ngu ngốc, kiêu ngạo, hoặc đáng ghét.
dụ sử dụng
  • ( đúng một thằng khốn khi khoe khoang về chiếc xe mới của .)
  • (Đừng làm thằng vô dụng nữa; hãy giúp chúng tôi một tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a total wanker": hoàn toàn một kẻ đáng khinh.

    • After that rude comment, he proved himself to be a total wanker. (Sau lời nhận xét thô lỗ đó, hắn đã chứng tỏ mình một thằng khốn hoàn toàn.)
  • "wanker behaviour": hành vi đáng khinh.

    • His wanker behaviour at the party annoyed everyone. (Hành vi đáng khinh của hắn tại bữa tiệc đã làm phiền mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Wank (động từ/danh từ, thô tục): hành động thủ dâm.
    • He wanks every night. (Hắn thủ dâm mỗi tối.)
  • Wanking (danh từ/động từ hiện tại): hành vi thủ dâm.
    • Stop wanking and get to work! (Đừng thủ dâm nữa, hãy làm việc đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Jerk (thô tục): kẻ ngu ngốc, đáng ghét.
  • Idiot: kẻ ngốc.
  • Asshole (thô tục): kẻ khốn nạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wank off (thô tục): thủ dâm (động từ).
    • He was caught wanking off in the bathroom. (Hắn bị bắt gặp đang thủ dâm trong nhà vệ sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Wanker's cramp: chuột rút do thủ dâm (một thuật ngữ hài hước, không chính thức).
    • He couldn't write because he had wanker's cramp. (Hắn không thể viết bị chuột rút do thủ dâm.)

Lưu ý: Từ "wanker" một từ hết sức thô tục xúc phạm trong tiếng Anh. Nên tránh sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan