wernicke
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Wernicke là một danh từ riêng, dùng để chỉ một nhà thần kinh học người Đức nổi tiếng với các nghiên cứu về chứng mất ngôn ngữ. Ông sống từ năm 1848 đến năm 1905.
Ví dụ sử dụng
- (Wernicke nổi tiếng với công trình đột phá về chứng mất ngôn ngữ.)
- (Vùng não liên quan đến khả năng hiểu ngôn ngữ được đặt theo tên của Wernicke.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wernicke's area": vùng Wernicke, một vùng trong não chịu trách nhiệm về khả năng hiểu ngôn ngữ.
- Damage to Wernicke's area can result in Wernicke's aphasia. (Tổn thương vùng Wernicke có thể dẫn đến chứng mất ngôn ngữ Wernicke.)
"Wernicke's aphasia": chứng mất ngôn ngữ Wernicke, một dạng rối loạn ngôn ngữ khi người bệnh nói trôi chảy nhưng không có nghĩa và gặp khó khăn trong việc hiểu lời nói.
- Patients with Wernicke's aphasia often speak in long, nonsensical sentences. (Bệnh nhân mắc chứng mất ngôn ngữ Wernicke thường nói những câu dài vô nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Wernickian (tính từ): thuộc về Wernicke hoặc các lý thuyết của ông.
- The Wernickian model of language processing is still influential. (Mô hình xử lý ngôn ngữ của Wernicke vẫn có ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Wernicke" là tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thần kinh học, nó có thể được liên hệ với:
- Nhà thần kinh học: neurologist.
- Nhà nghiên cứu mất ngôn ngữ: aphasia researcher.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Wernicke".
Thành ngữ liên quan
- "Wernicke's area" và "Wernicke's aphasia" là các thuật ngữ chuyên ngành thường được sử dụng trong thần kinh học và tâm lý học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "wernicke"