whang

/w /
Học thuật
Thân thiện
whang

He gave the ball a powerful whang with the bat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng động mạnh, tiếng đập vang: Một âm thanh lớn, đanh vang lên, thường do một đập mạnh hoặc va chạm mạnh gây ra.
    • đánh mạnh: Hành động đánh hoặc đập một cách mạnh mẽ dứt khoát.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh mạnh, đập mạnh: Tác động một lực mạnh vào thứ đó, tạo ra âm thanh lớn.
    • Ném mạnh, phóng mạnh: Đẩy hoặc ném một vật với lực mạnh.
  3. Nội động từ:

    • Kêu vang, phát ra tiếng động mạnh: Tạo ra hoặc phát ra một âm thanh lớn, đanh vang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The door closed with a loud whang. (Cánh cửa đóng sập lại với một tiếng đập vang.)
    • He gave the malfunctioning machine a good whang with his wrench. (Anh ta đập một mạnh bằng cờ vào cái máy đang hỏng.)
  • Ngoại động từ:

    • He whanged the gong to start the ceremony. (Anh ấy đánh một mạnh vào chiếc chiêng để bắt đầu buổi lễ.)
    • The pitcher whanged the ball straight into the catcher's mitt. (Tay ném phóng quả bóng thẳng vào găng tay của người bắt bóng.)
  • Nội động từ:

    • The old bell whanged loudly in the tower. (Chiếc chuông kêu vang lớn trong tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to whang away at something": kiên trì tấn công, đập hoặc làm việc đó một cách mạnh mẽ dai dẳng.
    • The journalist kept whanging away at the corruption scandal. (Nhà báo tiếp tục tấn công dai dẳng vào vụ bê bối tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Whack (n/v): có nghĩa tương tự đánh mạnh hoặc đánh mạnh, thường được dùng phổ biến hơn.
  • Bang (n/v): tiếng nổ lớn, tiếng đập mạnh; đập mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Bang, thump, crash (tiếng động mạnh); blow, hit ( đánh).
  • Động từ: Smash, strike, bang (đập mạnh); hurl, fling (ném mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whang away (at): (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

whang

He gave the ball a powerful whang with the bat.

danh từ
  1. tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng kêu vang
  2. (Ê-cốt) miếng lớn, khoanh lớn
ngoại động từ
  1. đánh, đập mạnh, đánh đôm đốp
nội động từ
  1. kêu đôm đốp; vang lên, kêu vang (trống, ...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống