whang
/w /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng động mạnh, tiếng đập vang: Một âm thanh lớn, đanh và vang lên, thường do một cú đập mạnh hoặc va chạm mạnh gây ra.
- Cú đánh mạnh: Hành động đánh hoặc đập một cách mạnh mẽ và dứt khoát.
Ngoại động từ:
- Đánh mạnh, đập mạnh: Tác động một lực mạnh vào thứ gì đó, tạo ra âm thanh lớn.
- Ném mạnh, phóng mạnh: Đẩy hoặc ném một vật với lực mạnh.
Nội động từ:
- Kêu vang, phát ra tiếng động mạnh: Tạo ra hoặc phát ra một âm thanh lớn, đanh và vang.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The door closed with a loud whang. (Cánh cửa đóng sập lại với một tiếng đập vang.)
- He gave the malfunctioning machine a good whang with his wrench. (Anh ta đập một cú mạnh bằng cờ lê vào cái máy đang hỏng.)
Ngoại động từ:
- He whanged the gong to start the ceremony. (Anh ấy đánh một cú mạnh vào chiếc chiêng để bắt đầu buổi lễ.)
- The pitcher whanged the ball straight into the catcher's mitt. (Tay ném phóng quả bóng thẳng vào găng tay của người bắt bóng.)
Nội động từ:
- The old bell whanged loudly in the tower. (Chiếc chuông cũ kêu vang lớn trong tháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to whang away at something": kiên trì tấn công, đập hoặc làm việc gì đó một cách mạnh mẽ và dai dẳng.
- The journalist kept whanging away at the corruption scandal. (Nhà báo tiếp tục tấn công dai dẳng vào vụ bê bối tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Whack (n/v): có nghĩa tương tự là cú đánh mạnh hoặc đánh mạnh, thường được dùng phổ biến hơn.
- Bang (n/v): tiếng nổ lớn, tiếng đập mạnh; đập mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Bang, thump, crash (tiếng động mạnh); blow, hit (cú đánh).
- Động từ: Smash, strike, bang (đập mạnh); hurl, fling (ném mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whang away (at): (đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng kêu vang
- (Ê-cốt) miếng lớn, khoanh lớn
ngoại động từ
- đánh, đập mạnh, đánh đôm đốp
nội động từ
- kêu đôm đốp; vang lên, kêu vang (trống, mõ...)