whang

/w /
danh từ
  1. tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng kêu vang
  2. (Ê-cốt) miếng lớn, khoanh lớn
ngoại động từ
  1. đánh, đập mạnh, đánh đôm đốp
nội động từ
  1. kêu đôm đốp; vang lên, kêu vang (trống, ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

whang
He gave the ball a powerful whang with the bat.