wheelbase
Định nghĩa
Danh từ: Chiều dài cơ sở (của xe), là khoảng cách từ tâm bánh trước đến tâm bánh sau (hoặc trục sau) của một phương tiện như ô tô, xe tải hoặc xe đạp.
Ví dụ sử dụng
- (Chiều dài cơ sở của chiếc sedan này là 2,8 mét, mang lại cảm giác lái ổn định và thoải mái.)
- (Chiều dài cơ sở dài hơn thường có nghĩa là không gian nội thất rộng hơn và độ ổn định khi chạy thẳng tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Short wheelbase": Chiều dài cơ sở ngắn, thường giúp xe dễ quay đầu và linh hoạt hơn trong không gian chật hẹp.
- The sports car has a short wheelbase for better handling on tight corners. (Xe thể thao có chiều dài cơ sở ngắn để xử lý tốt hơn ở các góc cua hẹp.)
- "Long wheelbase": Chiều dài cơ sở dài, thường mang lại sự thoải mái và ổn định hơn khi di chuyển đường dài.
- Luxury limousines often have a long wheelbase to provide maximum legroom for passengers. (Xe limousine cao cấp thường có chiều dài cơ sở dài để cung cấp không gian để chân tối đa cho hành khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheelbase (n) không có biến thể thường gặp, nhưng có thể kết hợp với các tính từ như , , .
- Track width (n) - Bề rộng vệt bánh xe (khoảng cách giữa hai bánh xe trên cùng một trục), thường bị nhầm lẫn với wheelbase.
Từ đồng nghĩa
- Axle distance: Khoảng cách trục (ít thông dụng hơn, thường dùng trong kỹ thuật).
- Base length: Chiều dài cơ sở (có thể dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng không chính xác bằng ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến wheelbase, vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật tĩnh. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như to measure (đo) hoặc to adjust (điều chỉnh).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến wheelbase, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.