wherry

/'weri/
Học thuật
Thân thiện
wherry

A rower guides a wherry along a calm river at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền đò, thuyền chở khách nhỏ: Một loại thuyền nhẹ, thường được chèo, dùng để chở hàng hóa hoặc hành khách trên sông, kênh rạch, hoặc vùng nước nội địa.
    • Thuyền buồm nhỏ: Một loại thuyền buồm nhỏ, đặc biệt phổ biếnvùng East Anglia của nước Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We crossed the river in a small wherry. (Chúng tôi băng qua sông trên một chiếc đò nhỏ.)
    • In the 18th century, wherries were a common sight on the Thames. (Vào thế kỷ 18, thuyền đò cảnh tượng phổ biến trên sông Thames.)
    • The Norfolk wherry was designed to carry goods along the shallow rivers. (Thuyền buồm Norfolk được thiết kế để chở hàng dọc theo các con sông nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hail a wherry": gọi một chiếc thuyền đò.

    • He stood on the pier, trying to hail a wherry. (Anh ta đứng trên bến tàu, cố gắng gọi một chiếc đò.)
  • "wherryman": người chèo đò, người lái thuyền đò (từ liên quan chỉ nghề nghiệp).

    • The old wherryman knew every current in the river. (Người lái đò già biết mọi dòng chảy trong con sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Wherries (n, số nhiều): nhiều chiếc thuyền đò.
  • Wherryman (n): người chèo đò, người điều khiển wherry.
Từ đồng nghĩa
  • Rowboat: thuyền chèo.
  • Skiff: thuyền nhỏ, thuyền đua nhẹ.
  • Ferry: phà (thường lớn hơn tuyến đường cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'wherry')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'wherry')

wherry

A rower guides a wherry along a calm river at dawn.

danh từ
  1. (hàng hi) đò (chở khách trên sông)

Từ gần giống

Từ chứa "wherry"