where
/we /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ nghi vấn:
- Ở đâu, đâu, chỗ nào: Dùng để hỏi về địa điểm, vị trí của một người, vật hoặc sự việc.
- Như thế nào, ra làm sao: Dùng để hỏi về tình huống, kết quả hoặc trạng thái trong một ngữ cảnh cụ thể.
Đại từ quan hệ:
- Nơi mà, chỗ mà: Dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, chỉ nơi chốn xảy ra sự việc được nói đến trong mệnh đề chính.
Danh từ:
- Nơi chốn, địa điểm: Chỉ một vị trí cụ thể, thường dùng trong các cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
Phó từ nghi vấn:
- Where are you? (Bạn ở đâu?)
- Where did you put the keys? (Bạn đã để chìa khóa ở đâu?)
- Where does this road lead? (Con đường này dẫn đến đâu?)
Đại từ quan hệ:
- This is the town where I grew up. (Đây là thị trấn nơi tôi lớn lên.)
- We visited the house where the famous writer lived. (Chúng tôi đã thăm ngôi nhà nơi nhà văn nổi tiếng từng sống.)
Danh từ:
- The police asked about the whens and wheres of the incident. (Cảnh sát hỏi về thời gian và địa điểm của vụ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Where" trong mệnh đề danh từ: Dùng để giới thiệu một mệnh đề đóng vai trò như danh từ, thường là tân ngữ.
- I don't know where he went. (Tôi không biết anh ấy đã đi đâu.)
- Tell me where it hurts. (Hãy nói cho tôi biết chỗ nào đau.)
"Where" với nghĩa "trong trường hợp mà": Dùng để chỉ một tình huống hoặc điều kiện.
- There are cases where this rule does not apply. (Có những trường hợp mà quy tắc này không áp dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Wherever (liên từ/phó từ): Bất cứ nơi đâu, ở bất kỳ đâu.
- I will follow you wherever you go. (Tôi sẽ đi theo anh bất cứ nơi đâu.)
Somewhere (phó từ/danh từ): Ở đâu đó, một nơi nào đó.
- I left my book somewhere in the library. (Tôi để quyển sách ở đâu đó trong thư viện.)
Nowhere (phó từ/danh từ): Không nơi nào, không đâu.
- He is nowhere to be found. (Không tìm thấy anh ta ở đâu cả.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ nghi vấn: In what place? (Ở nơi nào?)
- Đại từ quan hệ: At which place (Tại nơi mà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "where" với vai trò là một từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
- Where there's a will, there's a way: Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường. (Có chí thì nên.)
- Know where one stands: Biết rõ vị trí/địa vị của mình.
- After the meeting, I knew exactly where I stood in the company. (Sau cuộc họp, tôi biết rõ vị trí của mình trong công ty.)
- Where it's at: Nơi đang diễn ra những điều thú vị, quan trọng nhất.
- This new café is where it's at right now. (Quán cà phê mới này đang là chỗ "hot" nhất hiện nay.)
phó từ
- đâu, ở đâu, ở ni nào, ở chỗ nào, ở phía nào, ở mặt nào
- where are you going?anh đi đâu đấy?
- where are my gloves?đôi găng của tôi đâu?
- where am I wrong?tôi sai ở chỗ nào?
- I know where he istôi biết hắn ta ở đâu
- như thế nào, ra làm sao
- where will you be if you fail?nếu anh thất bại thì rồi anh sẽ ra làm sao?
đại từ
- đâu, từ đâu; ở đâu
- where do you come from?anh từ đâu đến?
- where are you going to?anh đi đâu?
- ni (mà), chỗ (mà), điểm (mà)
- the house where I was borncăn nhà ni (mà) tôi sinh ra
danh từ
- ni chốn, địa điểm
- I must have the wheres and whenstôi cần có đầy đủ chi tiết về địa điểm và thời gian