weary
/'wiəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mệt mỏi, rã rời: Trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần sau một thời gian dài hoạt động, căng thẳng hoặc thiếu ngủ.
- Chán ngán, ngấy: Cảm giác không còn hứng thú, kiên nhẫn hoặc mong muốn tiếp tục với một điều gì đó do đã trải qua quá nhiều hoặc quá lâu.
Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho mệt mỏi: Khiến ai đó cảm thấy kiệt sức.
- Làm cho chán ngán: Khiến ai đó mất kiên nhẫn hoặc hứng thú.
Động từ (nội động từ):
- Trở nên mệt mỏi: Bắt đầu cảm thấy kiệt sức.
- Trở nên chán ngán: Bắt đầu mất kiên nhẫn hoặc hứng thú với điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After the long journey, his face looked weary and pale. (Sau chuyến đi dài, khuôn mặt anh ấy trông mệt mỏi và xanh xao.)
- The voters had grown weary of the politician's empty promises. (Cử tri đã trở nên chán ngán với những lời hứa suông của chính trị gia đó.)
Động từ (ngoại động từ):
- The constant noise wearied the residents. (Tiếng ồn liên tục làm những người dân mệt mỏi.)
- His endless complaints weary me. (Những lời phàn nàn bất tận của anh ta làm tôi chán ngán.)
Động từ (nội động từ):
- She began to weary after working for twelve hours straight. (Cô ấy bắt đầu mệt mỏi sau khi làm việc mười hai tiếng liên tục.)
- The audience started to weary of the repetitive speeches. (Khán giả bắt đầu chán ngán với những bài phát biểu lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To grow weary": Trở nên mệt mỏi/chán ngán (nhấn mạnh quá trình thay đổi dần dần).
- He grew weary of the constant arguments. (Anh ấy dần trở nên chán ngán với những cuộc tranh cãi liên miên.)
- "Weary smile/look/sigh": Một nụ cười/ánh mắt/tiếng thở dài thể hiện sự mệt mỏi hoặc chán nản.
- She gave a weary sigh before starting the task. (Cô ấy thở dài mệt mỏi trước khi bắt đầu công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Wearily (trạng từ): một cách mệt mỏi, chán nản.
- He nodded wearily. (Anh ấy gật đầu một cách mệt mỏi.)
- Weariness (danh từ): sự mệt mỏi, sự chán ngán.
- A deep weariness was evident in her eyes. (Một sự mệt mỏi sâu thẳm hiện rõ trong đôi mắt cô ấy.)
- World-weary (tính từ, từ ghép): chán ngán thế sự, mệt mỏi với cuộc đời (do đã trải qua quá nhiều).
- He had a world-weary attitude at a young age. (Anh ta có thái độ chán ngán thế sự từ khi còn trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Tired, exhausted, fatigued: Mệt mỏi, kiệt sức.
- Bored, fed up, jaded: Chán ngán, ngấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weary of (something/someone): Chán ngán, mệt mỏi vì điều gì/ai đó.
- I am beginning to weary of his excuses. (Tôi bắt đầu chán ngán với những cái cớ của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- "A weary heart": Một trái tim mệt mỏi, chán nản (thường do thất vọng, buồn phiền).
- She carried a weary heart after all the disappointments. (Cô ấy mang một trái tim mệt mỏi sau tất cả những thất vọng.)
tính từ
- mệt, mệt mỏi, rã rời, mệt lử
- weary in body and mindmệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần
- chán, ngấy, chán ngắt
- to be weary of someone's complaintschán về những lời than phiền của người nào
ngoại động từ
- làm cho mỏi mệt
- làm cho chán ngắt
nội động từ
- trở nên mệt, mệt
Idioms
- to weary formong mỏi
- to weary ofchán