whig
/wig/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đảng viên đảng Uých (Anh): Từ dùng trong lịch sử để chỉ một thành viên của một đảng chính trị quan trọng ở Anh, tồn tại từ thế kỷ 17 đến giữa thế kỷ 19. Đảng này ủng hộ quyền lực của nghị viện và thường đối lập với Đảng Bảo thủ (Tory).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce politicien était un whig convaincu. (Chính khách này từng là một đảng viên Uých trung thành.)
- Les whigs ont joué un rôle clé dans la Glorieuse Révolution de 1688. (Đảng Uých đã đóng một vai trò then chốt trong Cuộc Cách mạng Vinh quang năm 1688.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les principes whigs": Các nguyên tắc của đảng Uých, thường liên quan đến chủ nghĩa tự do, cải cách và chủ quyền nghị viện.
- La réforme électorale était un pilier des principes whigs. (Cải cách bầu cử là một trụ cột trong các nguyên tắc của đảng Uých.)
Biến thể và từ gần giống
- Whiggisme (danh từ giống đực): Hệ tư tưởng hoặc các nguyên tắc của đảng Uých.
- Le whiggisme a influencé le développement du libéralisme britannique. (Chủ nghĩa Uých đã ảnh hưởng đến sự phát triển của chủ nghĩa tự do Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Libéral (danh từ/ tính từ): Tự do. (Lưu ý: Đây là từ hiện đại, chỉ tương đồng về một số tư tưởng, không phải từ đồng nghĩa lịch sử trực tiếp).
Lưu ý
- Từ này viết thường () khi chỉ đảng viên. Khi viết hoa (), nó thường dùng để chỉ đảng với tư cách một tổ chức.
- Đây là một thuật ngữ lịch sử. Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, từ "Whig" cũng từng là tên của một đảng phái chính trị trong thế kỷ 19, nhưng nghĩa chính và gốc là từ lịch sử Anh.
danh từ giống đực
- (sử học) đảng viên đảng Uých (Anh)