yogi
/'jougi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Người tu luyện yoga: Từ này chỉ một người, thường là nam, thực hành và tu luyện môn yoga một cách chuyên sâu và nghiêm túc, thường với mục đích tâm linh hoặc đạt tới trạng thái giác ngộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce vieil homme est un yogi respecté dans sa communauté. (Người đàn ông lớn tuổi này là một yogi được kính trọng trong cộng đồng của ông ấy.)
- Le yogi méditait en silence depuis l'aube. (Vị yogi đã thiền định trong im lặng từ lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yogi accompli": một yogi đã đạt tới trình độ cao, thành thục.
- Il est considéré comme un yogi accompli après des décennies de pratique. (Ông ấy được coi là một yogi thành thục sau nhiều thập kỷ luyện tập.)
Biến thể và từ gần giống
Yoga (danh từ giống đực): môn luyện tập tâm thân bắt nguồn từ Ấn Độ.
- Elle pratique le yoga chaque matin. (Cô ấy tập yoga mỗi sáng.)
Yogin (danh từ giống đực): một biến thể cách viết khác của "yogi", cùng nghĩa.
- Le yogin vivait une vie très simple dans l'ashram. (Vị yogin sống một cuộc đời rất giản dị trong ashram.)
Từ đồng nghĩa
- Ascète: người khổ hạnh, tu hành khắc khổ (có thể bao hàm việc tu luyện yoga).
- Pratiquant de yoga: người thực hành yoga (cách diễn đạt chung, ít nhấn mạnh khía cạnh tâm linh chuyên sâu như "yogi").
Lưu ý
- Từ "yogi" trong tiếng Pháp là danh từ giống đực không đổi, có nghĩa là nó không thay đổi hình thức dù chỉ người nam hay người nữ. Tuy nhiên, trong thực tế, nó thường được dùng để chỉ người nam. Để chỉ một nữ tu luyện, người ta có thể dùng từ yogini.
- La yogini guidait la séance de méditation. (Nữ yogini đang hướng dẫn buổi thiền định.)
danh từ giống đực (không đổi)
- người tu luyện yoga