whig

/wig/
danh từ
  1. đng viên đng Uých (đng tiền thân của đng Tự doAnh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "whig"

whig
A man in a historical costume holds a Whig campaign banner.