joug

danh từ giống đực
  1. ách
    • Joug double
      cái ách đôi (đóng hai )
    • Le joug de la domination
      (nghĩa bóng) ách đô hộ
  2. (kỹ thuật) đòn cân
  3. (sử học) ách quy hàng (cổ La )
    • Passer sous le joug
      chui qua dưới ách, quy hàng, quy thuận
    • Joue

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "joug"

joug
Le fermier place le joug sur les épaules des deux bœufs.