white lead ore
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại khoáng vật: "White lead ore" là một danh từ chỉ một loại khoáng vật, cụ thể là cacbonat chì (PbCO₃). Đây là một nguồn quặng chì quan trọng, thường có màu trắng hoặc xám nhạt.
Ví dụ sử dụng
- (Quặng chì trắng thường được tìm thấy cùng với các khoáng vật chì khác.)
- (Những người thợ mỏ đã khai thác quặng chì trắng từ mỏ cổ để nung chảy thành chì kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be rich in white lead ore": giàu quặng chì trắng (dùng để mô tả một mỏ hoặc khu vực có trữ lượng lớn).
- The region is rich in white lead ore, making it a valuable mining site. (Khu vực này giàu quặng chì trắng, khiến nó trở thành một địa điểm khai thác có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Cerussite (n): tên khoa học của quặng chì trắng, cũng là một dạng cacbonat chì tự nhiên.
- Cerussite is another name for white lead ore. (Cerussite là một tên gọi khác của quặng chì trắng.)
- Lead carbonate (n): hợp chất hóa học tạo nên quặng chì trắng.
- White lead ore is primarily composed of lead carbonate. (Quặng chì trắng chủ yếu được cấu tạo từ cacbonat chì.)
Từ đồng nghĩa
- Cerussite: tên gọi thay thế, thường dùng trong địa chất học.
- Lead spar: một tên gọi cũ, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ quặng chì trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "white lead ore" do đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp.
Khám phá thêm
Các từ liên quan