white lead
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Chì trắng: Một loại bột màu trắng, có độc tính cao, được sử dụng làm chất tạo màu (pigment) trong sơn và mỹ phẩm. Thành phần chính của nó là chì cacbonat kiềm (basic lead carbonate).
Ví dụ sử dụng
- (Các họa sĩ trong quá khứ thường dùng chì trắng để tạo ra sơn màu trắng sáng.)
- (Do tính độc hại, chì trắng đã bị cấm sử dụng trong sơn gia dụng ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"White lead poisoning": Ngộ độc chì trắng, thường xảy ra khi hít phải hoặc nuốt phải bột chì trắng trong quá trình sản xuất hoặc sử dụng.
- Workers in old paint factories were at high risk of white lead poisoning. (Công nhân trong các nhà máy sơn cũ có nguy cơ cao bị ngộ độc chì trắng.)
"White lead paint": Sơn chì trắng, một loại sơn phổ biến trước thế kỷ 20 nhưng nay đã bị cấm do nguy hiểm sức khỏe.
- The old house still had layers of white lead paint on its walls. (Ngôi nhà cũ vẫn còn nhiều lớp sơn chì trắng trên tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Lead white (n): Một tên gọi khác của chì trắng.
- Lead white was historically used as a cosmetic foundation. (Chì trắng trong lịch sử từng được dùng làm phấn nền mỹ phẩm.)
- Chì trắng (cụm từ tiếng Việt): Từ tương đương trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Cerussite: Một dạng khoáng vật của chì cacbonat, cũng được gọi là chì trắng tự nhiên.
- Basic lead carbonate: Tên hóa học chính xác của chì trắng.
Thành ngữ liên quan
- "To white-lead" (động từ, hiếm dùng): Sơn hoặc phủ bằng chì trắng.
- They white-leaded the ship's hull to protect it from corrosion. (Họ phủ chì trắng lên thân tàu để chống ăn mòn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "white lead"