outlet

/'autlet/
Học thuật
Thân thiện
outlet

She plugs the lamp into the electrical outlet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối ra, chỗ thoát ra: Chỉ một lối thoát, một cách để một thứ đó (như nước, không khí, cảm xúc) thoát ra ngoài.
    • Cửa hàng tiêu thụ, điểm bán lẻ: Một cửa hàng bán sản phẩm của một công ty hoặc thương hiệu cụ thể.
    • Ổ cắm điện: (Trong kỹ thuật điện) Thiết bị trên tường hoặc sàn nhà các lỗ cắm để kết nối các thiết bị điện với nguồn điện.
    • Cửa sông: Nơi một con sông chảy ra biển, hồ hoặc một con sông khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dam has an outlet for excess water. (Con đập một lối thoát cho nước dư thừa.)
    • She found an outlet for her creativity through painting. ( ấy tìm thấy một phương tiện giải tỏa cho sự sáng tạo của mình thông qua hội họa.)
    • We bought these shoes at a factory outlet. (Chúng tôi mua đôi giày này tại một cửa hàng outlet của nhà máy.)
    • Please plug the lamp into the electrical outlet. (Hãy cắm đèn vào ổ cắm điện.)
    • The Mississippi River has a large outlet into the Gulf of Mexico. (Sông Mississippi một cửa sông lớn đổ ra Vịnh Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an outlet for something": nơi giải tỏa, phương tiện thể hiện cho cái đó (thường cảm xúc, năng lượng).
    • Sports can be a healthy outlet for aggression. (Thể thao có thể một phương tiện giải tỏa lành mạnh cho sự hung hăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Outlet mall (n): Trung tâm mua sắm tập trung nhiều cửa hàng outlet.
    • We spent the day shopping at the outlet mall. (Chúng tôi dành cả ngày mua sắmtrung tâm outlet.)
Từ đồng nghĩa
  • Vent: Lỗ thông hơi, chỗ thoát (cho khí, cảm xúc).
  • Retail store: Cửa hàng bán lẻ.
  • Socket: Ổ cắm (điện).
  • Exit: Lối ra, cửa ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "outlet" danh từ, không phrasal verb trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "outlet" một mình.)

outlet

She plugs the lamp into the electrical outlet.

danh từ
  1. chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...)
  2. cửa sông (ra biển, vào hồ...)
  3. dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)
  4. (thương nghiệp) thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại (của một hãng)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)