outlet

/'autlet/
danh từ
  1. chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...)
  2. cửa sông (ra biển, vào hồ...)
  3. dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)
  4. (thương nghiệp) thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại (của một hãng)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

outlet
She plugs the lamp into the electrical outlet.