white lung
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh phổi trắng: "white lung" là một thuật ngữ y khoa chỉ một tình trạng tổn thương phổi cấp tính, đặc trưng bởi ho và tiếng ran trong phổi. Phổi trở nên cứng và xơ hóa, không thể trao đổi oxy hiệu quả. Tình trạng này thường xảy ra ở những người tiếp xúc với các chất kích thích như hơi hóa chất ăn mòn, amoniac, clo, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân bị bệnh phổi trắng sau khi tiếp xúc lâu dài với khói hóa chất.)
- (Bệnh phổi trắng là một mối nguy hiểm nghề nghiệp nghiêm trọng trong các nhà máy không có hệ thống thông gió thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "white lung syndrome": hội chứng phổi trắng, thường dùng để chỉ tổn thương phổi lan tỏa cấp tính.
- The patient was diagnosed with white lung syndrome after inhaling chlorine gas. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng phổi trắng sau khi hít phải khí clo.)
Biến thể và từ gần giống
- White-lung (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra bệnh phổi trắng.
- The white-lung condition was detected early thanks to regular health screenings. (Tình trạng phổi trắng đã được phát hiện sớm nhờ kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Acute lung injury: tổn thương phổi cấp tính.
- Chemical pneumonitis: viêm phổi do hóa chất.
- Pulmonary fibrosis: xơ hóa phổi (một dạng tiến triển của bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "white lung", nhưng có thể dùng:
- Suffer from white lung: mắc bệnh phổi trắng.
- Many miners suffer from white lung due to dust exposure. (Nhiều thợ mỏ mắc bệnh phổi trắng do tiếp xúc với bụi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "white lung", nhưng trong ngữ cảnh y khoa, cụm từ này được dùng như một thuật ngữ chuyên môn.