whiteface

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chú hề mặt trắng: "whiteface" chỉ một loại chú hề trong rạp xiếc hoặc sân khấu, khuôn mặt được trang điểm bằng lớp phấn trắng dày, thường nhân vật hài hước hoặc biểu cảm.
    • Giống sữa mặt trắng: "whiteface" cũng tên gọi của một giống sữa cứng cáp, được nuôi rộng rãiHoa Kỳ, đặc trưng bởi vùng mặt màu trắng.
dụ sử dụng
  • Chú hề mặt trắng:

    • The whiteface entertained the children with his funny antics. (Chú hề mặt trắng đã giải trí cho trẻ bằng những trò hề vui nhộn của mình.)
    • In the circus, the whiteface is often the main comic character. (Trong rạp xiếc, chú hề mặt trắng thường nhân vật hài chính.)
  • Giống sữa mặt trắng:

    • Whiteface cattle are known for their hardiness and high milk production. ( mặt trắng nổi tiếng với sức chịu đựng tốt sản lượng sữa cao.)
    • Farmers in the United States often raise whiteface for dairy farming. (Nông dânHoa Kỳ thường nuôi mặt trắng để lấy sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on a whiteface": hóa trang thành chú hề mặt trắng.

    • The actor put on a whiteface for the Halloween party. (Diễn viên đã hóa trang thành chú hề mặt trắng cho bữa tiệc Halloween.)
  • "whiteface breed": giống mặt trắng (thường dùng trong nông nghiệp).

    • The whiteface breed is particularly popular in the Midwest. (Giống mặt trắng đặc biệt phổ biếnvùng Trung Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • White-faced (tính từ): có mặt trắng (dùng để mô tả động vật hoặc người).
    • The white-faced clown wore a sad expression. (Chú hề mặt trắng mang vẻ mặt buồn bã.)
Từ đồng nghĩa
  • Clown: chú hề (nói chung, không nhất thiết mặt trắng).
  • Dairy cattle: sữa (nói chung, không chỉ giống mặt trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "whiteface".
Thành ngữ liên quan
  • "to wear a whiteface": mang khuôn mặt trắng (thường dùng trong văn cảnh hóa trang).
    • The comedian wore a whiteface to enhance his performance. (Diễn viên hài mang khuôn mặt trắng để tăng hiệu quả biểu diễn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "whiteface"

whiteface
A clown with whiteface performs silly tricks for the children.