whitewash

/'waitw /
Học thuật
Thân thiện
whitewash

The painter applies a fresh coat of whitewash to the garden wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nước vôi (quét tường): Hỗn hợp gồm vôi nước, đôi khi thêm phụ gia, dùng để quét tường, hàng rào cho trắng sạch.
    • Sự che đậy, sự thanh minh giả tạo: Hành động che giấu hoặc trình bày sai sự thật về lỗi lầm, tội ác hoặc thất bại để làm cho chúng có vẻ ít nghiêm trọng hơn hoặc chấp nhận được.
    • Chiến thắng áp đảo (trong thể thao): Một trận thắng trong đó đối thủ hoàn toàn không ghi được điểm nào.
  2. Ngoại động từ:

    • Quét vôi trắng: Hành động phủ một lớp nước vôi lên bề mặt (như tường, hàng rào) để làm trắng hoặc khử trùng.
    • Che đậy, thanh minh giả tạo: Hành động cố tình che giấu hoặc trình bày một cách sai lệch những sự kiện tiêu cực, lỗi lầm hoặc tội ác để bảo vệ danh tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We need to buy more whitewash for the fence. (Chúng tôi cần mua thêm nước vôi để quét hàng rào.)
    • The official report was a whitewash of the corruption scandal. (Báo cáo chính thức một sự che đậy cho vụ bê bối tham nhũng.)
    • The team suffered a humiliating whitewash, losing 5-0. (Đội đã phải chịu một trận thua trắng nhục nhã, với tỷ số 5-0.)
  • Ngoại động từ:

    • They decided to whitewash the old cottage walls. (Họ quyết định quét vôi trắng những bức tường của ngôi nhà tranh .)
    • The committee tried to whitewash the manager's misconduct. (Ủy ban đã cố gắng che đậy hành vi sai trái của người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a whitewash job": một nỗ lực hệ thống nhằm che đậy sự thật.

    • The investigation was nothing but a whitewash job to protect the powerful. (Cuộc điều tra chẳng qua chỉ một nỗ lực che đậy để bảo vệ những kẻ quyền lực.)
  • "to give something a whitewash": phủ lên điều đó một lớp sơn phết bề ngoài để che giấu vấn đề thực sự.

    • The new policy just gives the old problems a whitewash. (Chính sách mới chỉ lớp sơn phết bề ngoài cho những vấn đề .)
Biến thể từ gần giống
  • Whitewashing (danh động từ/gerund): hành động quét vôi trắng hoặc che đậy sự thật.
    • The whitewashing of history is dangerous. (Việc che đậy lịch sử nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa che đậy): Sự bào chữa giả tạo (cover-up), sự ngụy trang (camouflage), sự hồng (glossing over).
  • Động từ (nghĩa che đậy): Che đậy (cover up), hồng (gloss over), ngụy trang (camouflage), bào chữa (excuse).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whitewash" một cách cố định trong tiếng Anh. Tuy nhiên, khái niệm "whitewash" thường được dùng như một phép ẩn dụ cho việc che đậy sự thật.
whitewash

The painter applies a fresh coat of whitewash to the garden wall.

danh từ
  1. nước vôi (quét tường)
  2. (nghĩa bóng) sự thanh minh; sự minh oan
ngoại động từ
  1. quét vôi trắng
  2. (nghĩa bóng) thanh minh; minh oan
    • to whitewash the reputation of a person
      thanh minh để giữ thanh danh cho ai
  3. (dạng bị động) được toà án xử được kinh doanh lại (người vỡ nợ)