whither

/'wi /
Học thuật
Thân thiện
whither

Whither shall we travel next?

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):

    • Đâu, đến đâu, tới đâu: Dùng để hỏi về địa điểm, hướng đi hoặc đích đến của một sự di chuyển.
    • Về đâu, tới phương hướng nào: Dùng để hỏi về kết quả, tương lai hoặc hướng phát triển của một sự việc, tình trạng.
  2. Liên từ (Từ cổ, nghĩa cổ):

    • Nơi , đến nơi : Dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ địa điểm, hướng đến.
  3. Danh từ (Từ cổ, nghĩa cổ):

    • Nơi đến, điểm đến: Chỉ đích đến hoặc phương hướng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Whither do you go? (Anh đi đâu đấy?)
    • Let him go whither he will. (Hãy để anh ta đi đến nơi anh ta muốn.)
    • Whither the United States? (Nước Mỹ sẽ đi tới đâu?)
  • Liên từ:

    • He stopped at the place whither he had been directed. (Anh ấy dừng lạinơi người ta đã chỉ dẫn cho anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whither thou goest, I will go": Một câu nổi tiếng từ Kinh Thánh (Ruth 1:16), có nghĩa "Nơi nào người đi, tôi sẽ đi theo", thể hiện sự trung thành đi cùng.

    • Her vow to her friend was like "whither thou goest, I will go." (Lời thề của ấy với bạn mình giống như "nơi nào bạn đi, tôi sẽ theo.")
  • Dùng trong văn chương hoặc trang trọng: Từ "whither" thường được dùng trong văn học, tôn giáo, hoặc các văn bản cổ điển để tạo không khí trang trọng, cổ kính.

    • The poet pondered whither his soul would travel after death. (Nhà thơ suy ngẫm về nơi linh hồn ông sẽ đi đến sau cái chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Thither (phó từ, từ cổ): Đến đó, tới chỗ đó.

    • He journeyed thither alone. (Ông ấy đã một mình hành trình đến đó.)
  • Hither (phó từ, từ cổ): Đến đây, tới chỗ này.

    • Come hither, my child. (Hãy lại đây, con của ta.)
  • Hence (phó từ): Từ đây, vì thế.

  • Whence (phó từ, từ cổ): Từ đâu, từ nơi nào.
Từ đồng nghĩa
  • Where (phổ biến hiện đại): Ở đâu, tới đâu (thay thế cho "whither" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại).
  • To where: Đến nơi nào.
  • Where to: Đi đâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "whither" đây từ cổ thường đứng độc lập.)

Thành ngữ liên quan
  • "Whither goest thou?": (Ngươi đi đâu đấy?) - Một cách hỏi cổ điển về đích đến.
  • "No man knoweth whither...": (Không ai biết được sẽ đi về đâu...) - Cụm từ mang tính triết về sự không chắc chắn của tương lai.
whither

Whither shall we travel next?

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đâu, đến đâu, tới đâu
    • whither to you go?
      anh đi đâu đấy?
    • let him go whither he will
      để muốn đi đâu thì đi
    • whither the United States?
      nước Mỹ sẽ đi tới đâu?
  2. ni
    • he stopped at the place whither he had been directed
      dừng lại ở ni người ta chỉ dẫn cho
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) ni đến