whither
/'wi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Đâu, đến đâu, tới đâu: Dùng để hỏi về địa điểm, hướng đi hoặc đích đến của một sự di chuyển.
- Về đâu, tới phương hướng nào: Dùng để hỏi về kết quả, tương lai hoặc hướng phát triển của một sự việc, tình trạng.
Liên từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Nơi mà, đến nơi mà: Dùng để giới thiệu một mệnh đề chỉ địa điểm, hướng đến.
Danh từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Nơi đến, điểm đến: Chỉ đích đến hoặc phương hướng.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Whither do you go? (Anh đi đâu đấy?)
- Let him go whither he will. (Hãy để anh ta đi đến nơi mà anh ta muốn.)
- Whither the United States? (Nước Mỹ sẽ đi tới đâu?)
Liên từ:
- He stopped at the place whither he had been directed. (Anh ấy dừng lại ở nơi mà người ta đã chỉ dẫn cho anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Whither thou goest, I will go": Một câu nổi tiếng từ Kinh Thánh (Ruth 1:16), có nghĩa là "Nơi nào người đi, tôi sẽ đi theo", thể hiện sự trung thành và đi cùng.
- Her vow to her friend was like "whither thou goest, I will go." (Lời thề của cô ấy với bạn mình giống như "nơi nào bạn đi, tôi sẽ theo.")
Dùng trong văn chương hoặc trang trọng: Từ "whither" thường được dùng trong văn học, tôn giáo, hoặc các văn bản cổ điển để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
- The poet pondered whither his soul would travel after death. (Nhà thơ suy ngẫm về nơi mà linh hồn ông sẽ đi đến sau cái chết.)
Biến thể và từ gần giống
Thither (phó từ, từ cổ): Đến đó, tới chỗ đó.
- He journeyed thither alone. (Ông ấy đã một mình hành trình đến đó.)
Hither (phó từ, từ cổ): Đến đây, tới chỗ này.
- Come hither, my child. (Hãy lại đây, con của ta.)
Hence (phó từ): Từ đây, vì thế.
- Whence (phó từ, từ cổ): Từ đâu, từ nơi nào.
Từ đồng nghĩa
- Where (phổ biến hiện đại): Ở đâu, tới đâu (thay thế cho "whither" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại).
- To where: Đến nơi nào.
- Where to: Đi đâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "whither" vì đây là từ cổ và thường đứng độc lập.)
Thành ngữ liên quan
- "Whither goest thou?": (Ngươi đi đâu đấy?) - Một cách hỏi cổ điển về đích đến.
- "No man knoweth whither...": (Không ai biết được là sẽ đi về đâu...) - Cụm từ mang tính triết lý về sự không chắc chắn của tương lai.
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đâu, đến đâu, tới đâu
- whither to you go?anh đi đâu đấy?
- let him go whither he willđể nó muốn đi đâu thì đi
- whither the United States?nước Mỹ sẽ đi tới đâu?
- ni mà
- he stopped at the place whither he had been directednó dừng lại ở ni mà người ta chỉ dẫn cho nó
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ni đến