either
/'aiðə,(Mỹ)'i:ðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Liên từ:
- Hoặc: Dùng để giới thiệu lựa chọn đầu tiên trong cặp "either... or...", biểu thị một trong hai khả năng.
- Hoặc là: Nhấn mạnh sự lựa chọn giữa hai phương án.
Tính từ:
- Mỗi (trong hai): Chỉ một trong hai đối tượng được đề cập.
- Cả hai: (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ cả hai phía, thường dùng với danh từ số ít.
Đại từ:
- Một trong hai (người hoặc vật): Dùng để chỉ một đối tượng không xác định trong hai đối tượng được nhắc đến.
- Cả hai: (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ cả hai đối tượng.
Phó từ:
- Cũng (không): Dùng ở cuối câu phủ định để thêm vào một ý phủ định tương tự, có nghĩa là "cũng vậy" hoặc "cũng thế".
Ví dụ sử dụng
Liên từ (trong cấu trúc "either... or..."):
- You can have either tea or coffee. (Bạn có thể dùng trà hoặc cà phê.)
- Either you apologize or you leave. (Hoặc là anh xin lỗi, hoặc là anh rời đi.)
Tính từ:
- There are trees on either side of the road. (Có cây ở mỗi bên đường.)
- You can use either hand. (Bạn có thể dùng một trong hai tay.)
Đại từ:
- I don't like either of them. (Tôi không thích người nào trong hai người đó cả.)
- Either is acceptable. (Một trong hai cái đều được chấp nhận.)
Phó từ:
- "I don't like spinach." - "I don't like it either." ("Tôi không thích rau chân vịt." - "Tôi cũng không thích nó.")
- If you won't go, I won't go either. (Nếu bạn không đi, tôi cũng sẽ không đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"either way": Dù thế nào đi nữa, theo cách nào cũng được.
- We can go by bus or train. Either way, it will take an hour. (Chúng ta có thể đi bằng xe buýt hoặc tàu hỏa. Dù bằng cách nào, nó cũng sẽ mất một tiếng.)
"me either": (Trong văn nói, không trang trọng) Tôi cũng vậy (dùng để đồng ý với một câu phủ định). Lưu ý: Trong văn viết trang trọng hơn, dùng "me neither".
- "I can't swim." - "Me either." ("Tôi không biết bơi." - "Tôi cũng vậy.")
Biến thể và từ gần giống
- Neither: Không cái nào trong hai, cũng không. Đây là từ phủ định tương ứng với "either".
- I like neither tea nor coffee. (Tôi không thích trà cũng không thích cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Liên từ: Or (hoặc).
- Phó từ (trong câu phủ định): Also (cũng), too (cũng) - nhưng "also" và "too" dùng trong câu khẳng định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với "either" vì nó thường là từ độc lập hoặc đi thành cặp.)
Thành ngữ liên quan
- "Either/Or": Một tình huống đòi hỏi phải lựa chọn giữa hai khả năng, thường là khó khăn hoặc cực đoan.
- It's not an either/or situation; we can find a compromise. (Đây không phải là tình huống một-mất-một-còn; chúng ta có thể tìm ra thỏa hiệp.)
tính từ
- mỗi (trong hai), một (trong hai)
- cả hai
- on either sideở mỗi bên, ở một trong hai bên; cả hai bên
danh từ
- mỗi người (trong hai), mỗi vật (trong hai); một người (trong hai); một vật (trong hai)
- cả hai (người, vật)
liên từ
- hoặc
- either... or...... hoặc...
- either come in or go outhoặc vào hoặc ra
- either drunk or madhoặc là say hoặc là khùng
phó từ (dùng với câu hỏi phủ định)
- cũng phải thế
- if you don't take it, I shan't eithernếu anh không lấy cái đó thì tôi cũng không lấy