whole note

Định nghĩa

Danh từ:
- Nốt tròn: Trong âm nhạc, "whole note" một nốt nhạc giá trị thời gian dài nhất, thường tương đương với bốn phách trong nhịp 4/4 (nhịp thông thường). được ký hiệu bằng một hình oval rỗng, không đuôi.

dụ sử dụng
  • (Trong nhịp 4/4, một nốt tròn kéo dài bốn phách.)
  • (Nốt tròn được giữ trong suốt cả ô nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a whole note": chơi một nốt tròn, giữ âm thanh trong suốt giá trị thời gian của .
    • The composer instructed the cellist to play a whole note at the end of the piece. (Nhà soạn nhạc đã hướng dẫn người chơi cello chơi một nốt tròncuối bản nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Half note (n): nốt trắng ( giá trị bằng một nửa nốt tròn, tức hai phách).
  • Quarter note (n): nốt đen ( giá trị bằng một phần nốt tròn, tức một phách).
  • Eighth note (n): nốt móc đơn ( giá trị bằng một phần tám nốt tròn).
Từ đồng nghĩa
  • Semibreve: thuật ngữ tiếng Anh-Anh dùng để chỉ "whole note" (nốt tròn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tone down: làm dịu bớt, giảm cường độ (không liên quan trực tiếp đến "whole note", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc).
    • The musician decided to tone down the volume when playing the whole note. (Nhạc công quyết định giảm âm lượng khi chơi nốt tròn.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold a note: giữ một nốt nhạc (thường nốt tròn) trong một khoảng thời gian dài.
    • The singer can hold a whole note for over ten seconds. (Ca sĩ có thể giữ một nốt tròn trong hơn mười giây.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

whole note
A student draws a whole note on the musical staff.