wicket

/'wikit/
Học thuật
Thân thiện
wicket

The bank teller speaks to the customer through the wicket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa nhỏ, cửa xép: Một cánh cửa nhỏ nằm trong hoặc bên cạnh một cánh cửa lớn hơn.
    • Cửa chắn: Một loại cửa chỉ mở một phần (thường phía trên) để ngăn động vật như , lợn ra vào.
    • Cọc gôn (trong cricket): Trong môn cricket, đây một bộ gồm ba cọc gỗ (stumps) hai thanh ngang (bails) đặt trên đỉnh, mục tiêu người ném bóng (bowler) nhắm đến người giao bóng (batsman) bảo vệ.
    • Cửa bán : Lối vào nhỏ cửa chắn, thường thấycác nhà ga, rạp chiếu phim để kiểm soát người ra vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He entered through the side wicket. (Anh ấy đi vào qua cửa xép bên hông.)
    • The farmer closed the wicket to keep the chickens in the yard. (Người nông dân đóng cửa chắn để giữ đàn trong sân.)
    • The bowler aimed for the wicket. (Tay ném bóng nhắm vào cọc gôn.)
    • Please buy your ticket at the wicket. (Vui lòng mua tại cửa bán .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a good wicket": Ở trong một tình thế thuận lợi, lợi thế.

    • With his experience, he is on a good wicket for the promotion. (Với kinh nghiệm của mình, anh ta đangthế rất thuận lợi để được thăng chức.)
  • "to be on a sticky wicket": Ở trong một tình thế khó khăn, bất lợi.

    • The company is on a sticky wicket with this new regulation. (Công ty đangtrong một tình thế rất khó khăn với quy định mới này.)
Biến thể từ gần giống
  • Wicket-keeper (n): Người giữ cọc gôn (trong cricket), một vị trí chơi phía sau cọc gôn để bắt bóng.
  • Wicket-gate (n): Cổng nhỏ, cửa cổng nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Small gate/door: Cửa nhỏ.
  • Turnstile: Cổng quay ( chức năng kiểm soát tương tự "wicket").
  • Stumps: Cọc gôn (trong cricket, một phần của "wicket").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "wicket")

Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ chính đã được liệt kê trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao')

wicket

The bank teller speaks to the customer through the wicket.

danh từ
  1. cửa nhỏ, cửa xép (bên cạnh cửa lớn...)
  2. cửa xoay
  3. cửa chắn (chỉ mởphía trên, phía dưới để chặn , súc vật...)
  4. cửa bán

Idioms

  • to be on a good wicket
    thế lợi
  • to be on a sticky wicket
    thế không lợi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống