wicket

/'wikit/
danh từ
  1. cửa nhỏ, cửa xép (bên cạnh cửa lớn...)
  2. cửa xoay
  3. cửa chắn (chỉ mởphía trên, phía dưới để chặn , súc vật...)
  4. cửa bán

Idioms

  • to be on a good wicket
    thế lợi
  • to be on a sticky wicket
    thế không lợi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

wicket
The bank teller speaks to the customer through the wicket.