wicopy

Định nghĩa

Danh từ: wicopy - Một loại cây bụi rụng miền đông Bắc Mỹ, cành dẻo dai vỏ cây dễ uốn, hoa nhỏ màu vàng. Cây này thường mọcvùng đất ẩm.

dụ sử dụng
  • (Cây wicopy nổi tiếng với những cành dẻo dai được dùng trong các nghề thủ công truyền thống.)
  • (Vào đầu mùa xuân, cây wicopy ra những bông hoa nhỏ màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wicopy thicket": bụi cây wicopy rậm rạp.
    • The hikers got lost in a dense wicopy thicket. (Những người đi bộ đường dài bị lạc trong một bụi cây wicopy rậm rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Leatherwood (danh từ): tên gọi khác của wicopy, do vỏ cây dẻo dai như da thuộc.
  • Moosewood (danh từ): một tên gọi khác của wicopy, cây này thức ăn ưa thích của nai sừng tấm (moose).
Từ đồng nghĩa
  • Dirca palustris (danh từ): tên khoa học của cây wicopy.
  • Eastern leatherwood (danh từ): tên thông dụng khác.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "wicopy" trong tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wicopy".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wicopy
The hiker used wicopy branches to weave a small basket.