equip
/i'kwip/
Học thuậtThân thiện
The team must equip themselves with safety gear before entering the construction site.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trang bị: Cung cấp cho một người, một nhóm hoặc một địa điểm những đồ dùng, công cụ, thiết bị hoặc kiến thức cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The school will equip all new classrooms with smart boards. (Nhà trường sẽ trang bị bảng thông minh cho tất cả các phòng học mới.)
- We need to equip our soldiers with the best protective gear. (Chúng ta cần trang bị cho binh lính của mình trang phục bảo hộ tốt nhất.)
- The course aims to equip students with practical skills for the job market. (Khóa học nhằm trang bị cho sinh viên những kỹ năng thực tế cho thị trường việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be equipped to do something": được trang bị (kiến thức, kỹ năng) để làm việc gì; có đủ khả năng.
- After years of training, she is fully equipped to handle such complex surgeries. (Sau nhiều năm đào tạo, cô ấy hoàn toàn được trang bị để xử lý những ca phẫu thuật phức tạp như vậy.)
- "to be equipped with something": được trang bị (vật chất) với thứ gì.
- The new car is equipped with an advanced safety system. (Chiếc xe mới được trang bị một hệ thống an toàn tiên tiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Equipment (danh từ): thiết bị, dụng cụ, đồ trang bị.
- The laboratory has modern equipment. (Phòng thí nghiệm có thiết bị hiện đại.)
- Equipped (tính từ/quá khứ phân từ): đã được trang bị.
- a well-equipped kitchen (một căn bếp được trang bị đầy đủ)
Từ đồng nghĩa
- Supply: cung cấp.
- Furnish: trang bị, cung cấp (thường dùng cho đồ đạc).
- Outfit: trang bị (thường là quần áo, dụng cụ cho một chuyến đi hoặc hoạt động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "equip")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "equip")
The team must equip themselves with safety gear before entering the construction site.
ngoại động từ
- trang bị (cho ai... cái gì)
- to equip an army with modren weaponstrang bị vũ khí hiện đại cho một quân đội