aucuba

aucuba

Aucuba shrubs are often planted in shady gardens for their glossy leaves.

Định nghĩa

Danh từ: Aucuba (thường viết hoa) một chi thực vật gồm các cây bụi cây nhỏ thường xanh, chịu được khí hậu khắc nghiệt, hoa đực hoa cái riêng biệt (dioecious), nguồn gốc từ Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Cây aucuba trong vườn của tôi những chiếc loang lổ đẹp mắt.)
  • (Aucuba thường được dùng làm cây bụi trang trícác vùng khí hậu ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aucuba japonica: Loài phổ biến nhất trong chi Aucuba, thường được gọi là "cây nguyệt quế đốm" (spotted laurel) nhờ đốm vàng.
    • Aucuba japonica thrives in shady areas where other plants struggle. (Aucuba japonica phát triển tốtnhững khu vực râm mát, nơi các loại cây khác khó sinh trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aucubaceous (tính từ): thuộc về họ Aucuba hoặc đặc điểm giống cây aucuba.
    • The aucubaceous leaves are glossy and leathery. (Những chiếc thuộc họ aucuba bóng dai.)
Từ đồng nghĩa
  • Spotted laurel: Tên thông thường của Aucuba japonica, nhấn mạnh vào các đốm vàng trên .
  • Gold dust plant: Tên gọi khác của aucuba, ám chỉ các đốm vàng lấm tấm như bụi vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "aucuba" đây tên thực vật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aucuba".