willowy
/'wiloui/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thướt tha, yểu điệu, mảnh mai và duyên dáng: Dùng để miêu tả dáng vẻ của một người, thường là phụ nữ, có thân hình cao, mảnh khảnh và chuyển động một cách uyển chuyển, thanh thoát.
- Có nhiều cây liễu, phủ đầy liễu: Nghĩa gốc, chỉ một khu vực có nhiều cây liễu mọc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dancer had a willowy figure that captivated the audience. (Vũ công có một thân hình thướt tha khiến khán giả say mê.)
- She walked with a willowy grace across the room. (Cô ấy bước đi một cách yểu điệu, duyên dáng khắp căn phòng.)
- The path led to a willowy stream bank. (Con đường dẫn đến một bờ suối có nhiều cây liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Willowy" thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả mang tính nghệ thuật để nhấn mạnh vẻ đẹp thanh tao, mềm mại, giống như những nhánh liễu đong đưa.
- Her willowy movements were like poetry in motion. (Những chuyển động thướt tha của cô ấy giống như một bài thơ chuyển động.)
Biến thể và từ gần giống
- Willow (danh từ): cây liễu.
- We sat under the shade of a weeping willow. (Chúng tôi ngồi dưới bóng một cây liễu rủ.)
Từ đồng nghĩa
- Slender: mảnh khảnh, thanh mảnh.
- Graceful: duyên dáng, uyển chuyển.
- Lithesome: dẻo dai, mềm mại.
- Svelte: thanh thoát, mảnh dẻ.
Từ trái nghĩa
- Sturdy: chắc nịch, vạm vỡ.
- Stiff: cứng nhắc, không mềm mại.
- Clumsy: vụng về.
tính từ
- có nhiều liễu
- yểu điệu, thướt tha