willowy

/'wiloui/
tính từ
  1. nhiều liễu
  2. yểu điệu, thướt tha

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

willowy
A dancer with a willowy figure practices at the barre.