willow
/'wilou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây liễu: Một loại cây thân gỗ, thường mọc gần nước, thuộc chi Salix, có lá dài và mảnh, cành mềm dẻo.
- Gậy crickê: (Trong thể thao) Một cây gậy dùng để chơi crickê, thường được làm từ gỗ của cây liễu.
- Máy tước xơ: (Trong ngành dệt) Một loại máy có hệ thống trục quay dùng để mở và làm sạch các sợi bông thô.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cây cối):
- The weeping willow by the pond is very beautiful. (Cây liễu rủ bên ao rất đẹp.)
- Willows are often planted along riverbanks. (Cây liễu thường được trồng dọc theo bờ sông.)
Danh từ (thể thao):
- The cricketer selected a new willow from his bag. (Vận động viên crickê chọn một cây gậy liễu mới từ túi của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear the willow" / "to sing willow": (Thành ngữ cổ, ít dùng hiện đại) Thể hiện nỗi buồn, sự thương tiếc người thân đã mất hoặc nhớ nhung người yêu vắng mặt.
- After her husband died, she seemed to be wearing the willow. (Sau khi chồng bà qua đời, bà ấy dường như đang sống trong niềm thương tiếc.)
Biến thể và từ liên quan
Willowy (tính từ): Có dáng mảnh mai, mềm mại và duyên dáng như cành liễu.
- The dancer had a willowy figure. (Vũ công có một thân hình mảnh mai, duyên dáng.)
Weeping willow (danh từ): Giống liễu rủ, có cành dài rủ xuống.
- Pussy willow (danh từ): Một loại liễu có hoa mềm, hình dáng giống đuôi mèo.
Từ đồng nghĩa
- Osier (danh từ): Một loại liễu được trồng để lấy cành dùng trong đan lát; cũng chỉ cành của nó.
- Sallow (danh từ): Một tên gọi khác cho một số loài liễu bụi.
Thành ngữ liên quan
- "to be in the willows": (Ít dùng) Ở trong tình trạng buồn bã, ủ rũ.
- "willow pattern": Kiểu hoa văn "liễu lam" nổi tiếng trên đồ sứ Trung Hoa, thường mô tả một cảnh quan có cây liễu, cầu và chim.
danh từ
- (thực vật học) cây liễu
- (thể dục,thể thao) gậy đánh crickê ((thường) làm bằng gỗ liễu)
- (nghành dệt) máy tước x
Idioms
- to wear the willow
- to sing willowthưng tiếc người thân đ chết; nhớ nhung người thân vắng mặt