wind harp

Định nghĩa

Danh từ: - Đàn gió: "wind harp" một loại đàn (harp) các dây được lên dây đồng thanh (unison); chúng phát ra âm thanh khi gió thổi qua.

dụ sử dụng
  • (Đàn gió tạo ra một giai điệu ám ảnh khi làn gió thổi qua.)
  • ( ấy đặt đàn gió trong vườn để thưởng thức âm thanh tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a wind harp": (ẩn dụ) diễn tả điều đó phát ra âm thanh tinh tế, nhẹ nhàng khi tác động từ bên ngoài.
    • Her voice was like a wind harp, gentle yet full of emotion. (Giọng ấy như một cây đàn gió, nhẹ nhàng nhưng đầy cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeolian harp (danh từ): đàn gió Aeolian, một loại đàn gió cổ điển, tương tự "wind harp".
  • Wind chime (danh từ): chuông gió, phát ra âm thanh khi gió thổi, nhưng khác biệtchỗ dùng ống hoặc thanh kim loại thay vì dây đàn.
Từ đồng nghĩa
  • Aeolian harp: đàn gió Aeolian (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Wind instrument: nhạc cụ gió (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả đàn gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sound through: phát ra qua (âm thanh từ đàn gió).
    • The wind harp sounds through the open window at night. (Đàn gió phát ra âm thanh qua cửa sổ mở vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Play the wind harp: (nghĩa bóng) tận dụng sức mạnh tự nhiên để tạo ra điều đó đẹp đẽ.
    • He played the wind harp of his imagination to craft a beautiful poem. (Anh ấy đã chơi cây đàn gió của trí tưởng tượng để tạo ra một bài thơ đẹp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wind harp
A wind harp stands on a hill, its strings humming softly in the breeze.