winfred

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Winfred: Tên của một nhà truyền giáo người Anglo-Saxon (680-754), người đã được phái đến Frisia Đức để truyền bá đức tin Kitô giáo. Ông đã tử đạo tại Frisia. Trong Giáo hội Công giáo La , ông được tôn kính như một vị thánh.

dụ sử dụng
  • (Thánh Winfred được ghi nhớ công việc truyền giáo của ông tại Đức.)
  • (Ngày lễ kính Thánh Winfred được cử hành vào ngày 5 tháng 6.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Winfred": Dạng tôn xưng đầy đủ, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
    • The church was dedicated to Saint Winfred. (Nhà thờ được dâng kính cho Thánh Winfred.)
Biến thể từ gần giống
  • Boniface: Tên gọi khác của Winfred khi ông được Giáo hoàng đặt tên Boniface.
    • Winfred is also known as Saint Boniface. (Winfred còn được gọi là Thánh Boniface.)
Từ đồng nghĩa
  • Boniface: Tên Latin hóa của Winfred, thường được dùng trong các tài liệu lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Martyrdom of Winfred: Sự tử đạo của Winfred.
    • The martyrdom of Winfred took place in 754. (Sự tử đạo của Winfred xảy ra vào năm 754.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Winfred".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

winfred
Winfred preached to a small group of villagers in a forest clearing.