invert

/in'və:t/
Học thuật
Thân thiện
invert

The child inverts the glass to empty the water.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lộn ngược, đảo ngược, xoay ngược; lộn trong ra ngoài: Hành động làm cho một vật hoặc tình huống trở nên ngược lại với vị trí, trật tự, hướng hoặc trạng thái thông thường của .
    • Đảo (trật tự của từ): Trong ngữ pháp, hành động thay đổi trật tự thông thường của các từ trong câu, chẳng hạn như đặt động từ trước chủ ngữ.
    • Nghịch chuyển: Trong hóa học, hành động chuyển đổi một chất, đặc biệt đường, thành dạng đối quang (enantiomer) của .
  2. Nội động từ:

    • Đã nghịch chuyển: Trong hóa học, trạng thái đã trải qua quá trình nghịch chuyển.
  3. Danh từ (chuyên ngành):

    • (Kiến trúc) Vòm võng xuống: Một cấu trúc vòm hình dạng ngược lên trên.
    • (Tâm lý học) Người yêu người cùng tính; người đồng dâm: Một thuật ngữ , ít dùng hiện nay, chỉ người xu hướng tình dục đồng giới.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • He inverted the glass to empty it. (Anh ấy lộn ngược cái ly để đổ hết nước ra.)
    • In the question, you must invert the subject and the auxiliary verb. (Trong câu hỏi, bạn phải đảo chủ ngữ trợ động từ.)
    • The scientist inverted the sugar solution. (Nhà khoa học đã nghịch chuyển dung dịch đường.)
  • Nội động từ:

    • The sucrose solution has inverted. (Dung dịch sucrose đã nghịch chuyển.)
  • Danh từ (chuyên ngành):

    • The building features a striking invert. (Tòa nhà một vòm võng xuống nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invert a matrix" (toán học): tìm ma trận nghịch đảo.

    • The algorithm is designed to invert large matrices efficiently. (Thuật toán được thiết kế để nghịch đảo các ma trận lớn một cách hiệu quả.)
  • "inverted image" (quang học): hình ảnh ngược.

    • The lens of the eye projects an inverted image onto the retina. (Thủy tinh thể của mắt chiếu một hình ảnh ngược lên võng mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Inversion (n): Sự đảo ngược, sự nghịch đảo.
    • The inversion of word order is common in poetry. (Sự đảo ngược trật tự từ phổ biến trong thơ ca.)
  • Inverse (adj/n): Ngược lại, nghịch đảo.
    • They found an inverse relationship between price and demand. (Họ tìm thấy một mối quan hệ nghịch giữa giá cả nhu cầu.)
  • Inverted (adj): Ở trạng thái bị lộn ngược, đảo ngược.
    • An inverted pyramid structure. (Cấu trúc kim tự tháp ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Reverse: đảo ngược, đổi chiều (nhấn mạnh việc thay đổi thành hướng/trật tự đối lập).
  • Flip: lật, hất ngược (thường chỉ hành động nhanh, vật ).
  • Upturn: lật ngửa lên (thường dùng cho vật chứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "invert")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "invert")

invert

The child inverts the glass to empty the water.

danh từ
  1. (kiến trúc) vòm võng xuống
  2. (tâm lý học) người yêu người cùng tính; người đồng dâm
ngoại động từ
  1. lộn ngược, đảo ngược, xoay ngược; lộn trong ra ngoài
  2. đảo (trật tự của từ...)
  3. (hoá học) nghịch chuyển
nội động từ
  1. (hoá học) đã nghịch chuyển