anker

/'ænkə/
Học thuật
Thân thiện
anker

A merchant measures wine from an anker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anke: Một đơn vị đo lường cổ dùng để đong rượu, tương đương 37,8625 lít, từng được sử dụngAnh, Lan, Đan Mạch, Thụy Điển Nga.
    • Thùng anke: Một loại thùng dung tích tiêu chuẩn 37,8625 lít, dùng để chứa rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The merchant imported wine measured in ankers. (Người thương nhân nhập khẩu rượu được đo bằng đơn vị anke.)
    • An old anker was found in the cellar. (Một thùng anke cổ đã được tìm thấy trong hầm rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sell by the anker": Bán theo đơn vị anke (một cách đo lường cổ).
    • In historical accounts, spirits were often sold by the anker. (Trong các ghi chép lịch sử, rượu mạnh thường được bán theo đơn vị anke.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrel: Thùng (một đơn vị đo dung tích khác, thường lớn hơn anke).
  • Cask: Thùng gỗ (chứa chất lỏng, đặc biệt rượu).
Từ đồng nghĩa
  • Cask: thùng (nghĩa chung).
  • Measure: đơn vị đo lường.
Lưu ý
  • Từ "anker" một thuật ngữ lịch sử kỹ thuật, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ hoặc bối cảnh lịch sử về thương mại rượu. không còn được sử dụng phổ biến trong đo lường hiện đại.
anker

A merchant measures wine from an anker.

danh từ
  1. Anke (đơn vị đong rượu bằng 37, 8625 lítAnh cổ, Hoà lan, Đan mạch, Thụy điển, Nga)
  2. thùng anke (đựng được 37, 8625 lít rượu)