wishing

/'wi i /
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mong muốn, sự ao ước: Hành động hoặc cảm giác mong muốn một điều đó xảy ra hoặc được một thứ đó.
    • Sự chúc mừng; lời chúc tụng: Hành động bày tỏ những điều tốt đẹp, may mắn dành cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her wishing for a better future kept her motivated. (Sự mong muốn của ấy về một tương lai tốt đẹp hơn đã giữ cho động lực.)
    • He closed his eyes and made a silent wishing. (Anh ấy nhắm mắt lại thầm ước một điều.)
    • We sent our best wishing for their wedding. (Chúng tôi gửi những lời chúc tốt đẹp nhất cho đám cưới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wishing well": Giếng ước (một loại giếng hoặc hồ nước theo truyền thống, người ta ném đồng xu vào ước một điều).

    • Tourists often throw coins into the wishing well. (Du khách thường ném đồng xu vào giếng ước.)
  • "Wishing upon a star": Ước khi nhìn thấy sao băng (một niềm tin hoặc hành động ước điều đó khi nhìn thấy sao băng).

    • As a child, she loved wishing upon a star. (Khi còn nhỏ, rất thích ước điều đó khi nhìn thấy sao băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wish (động từ/danh từ): Mong ước, lời ước.
    • I wish you happiness. (Tôi chúc bạn hạnh phúc.)
  • Wishful (tính từ): Đầy mong ước, thể hiện sự ao ước.
    • That's just wishful thinking. (Đó chỉ suy nghĩ viển vông thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Desiring: Sự khao khát, mong muốn.
  • Hoping: Sự hy vọng.
  • Longing: Sự khao khát, mong mỏi thiết tha.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "wishing".)

Thành ngữ liên quan
  • "If wishes were horses, beggars would ride": Nếu ước muốn ngựa thì kẻ ăn mày cũng cưỡi đượcnói ước muốn đơn thuần không tạo ra kết quả thực tế).
    • You can't just sit there wishing; you have to work for it. Remember, if wishes were horses, beggars would ride. (Bạn không thể chỉ ngồi đó ước; bạn phải làm việc . Hãy nhớ rằng, ước muốn không tạo ra hiện thực.)
danh từ
  1. sự mong muốn, sự ao ước
  2. sự chúc mừng; lời chúc tụng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wishing"

Từ có nhắc đến "wishing"