wish
/wi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều mong ước, nguyện vọng: Một điều cụ thể mà ai đó muốn xảy ra hoặc muốn có.
- Lời chúc: Lời bày tỏ hy vọng về điều tốt lành cho người khác, thường dùng ở dạng số nhiều.
- Ý muốn, lệnh: Một sự mong muốn được xem như một mệnh lệnh hoặc yêu cầu.
Động từ:
- Mong muốn, ước: Cảm thấy hoặc bày tỏ một mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó, đặc biệt là điều khó đạt được hoặc không thực tế.
- Chúc: Bày tỏ hy vọng về hạnh phúc hoặc thành công cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her greatest wish is to travel the world. (Điều mong ước lớn nhất của cô ấy là được du lịch vòng quanh thế giới.)
- Please send my best wishes to your family. (Làm ơn gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi đến gia đình bạn.)
- He did it against his father's wishes. (Anh ấy đã làm điều đó trái với ý muốn của cha mình.)
Động từ:
- I wish I could speak French fluently. (Tôi ước tôi có thể nói tiếng Pháp trôi chảy.)
- We wish you a Merry Christmas! (Chúng tôi chúc bạn một Giáng Sinh vui vẻ!)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wish for something": ước ao, khao khát điều gì đó.
- What more could you wish for? (Bạn còn có thể ước ao điều gì hơn nữa?)
"to wish something on/upon somebody": (thông tục) gán, trút một điều không mong muốn lên ai.
- I wouldn't wish this job on my worst enemy. (Tôi sẽ không trút công việc này ngay cả lên kẻ thù tồi tệ nhất của mình.)
"as you wish": tùy ý anh/chị (thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận).
- We can leave now or later, as you wish. (Chúng ta có thể đi bây giờ hoặc sau, tùy ý bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Wishful (adj): mang tính ước muốn, đầy hy vọng.
- That's just wishful thinking. (Đó chỉ là suy nghĩ viển vông thôi.)
Well-wisher (n): người chúc mừng, người ủng hộ.
- The candidate was surrounded by well-wishers. (Ứng viên được bao quanh bởi những người ủng hộ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Desire (khao khát), hope (hy vọng), request (yêu cầu).
- Động từ: Desire (mong muốn), hope (hy vọng), want (muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wish away: Cố gắng làm cho điều gì biến mất bằng cách ước.
- You can't just wish your problems away. (Bạn không thể chỉ ước cho các vấn đề của mình biến mất được.)
Thành ngữ liên quan
- The wish is father to the thought: Người ta thường tin vào điều mình mong muốn.
- If wishes were horses, beggars would ride: Nếu ước muốn là ngựa thì kẻ ăn mày cũng cưỡi được (ý nói ước muốn không thể thay thế hành động thực tế).
danh từ
- lòng mong muốn, lòng ao ước; lòng thèm muốn
- to express a wishtỏ lòng mong ước
- to have a great wish toước ao được
- ý muốn; lệnh
- in obedience to your wishestheo lệnh của ông
- điều mong ước, nguyện vọng
- to have one's wishước gì được nấy
- (số nhiều) lời chúc
- with best wishesvới những lời chúc mừng tốt đẹp nhất
ngoại động từ
- muốn, mong, hy vọng
- I wish to saytôi muốn nói
- it is to be wished that...mong rằng...
- chúc
- to wish someone wellchúc cho ai gặp điều tốt lành
- to wish happiness tochúc hạnh phúc cho
nội động từ
- mong ước, ước ao; thèm muốn
- to wish forước ao
Idioms
- to wish something upon somebody(thông tục) gán cho ai cái gì