wish

/wi /
Học thuật
Thân thiện
wish

She closes her eyes and makes a birthday wish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều mong ước, nguyện vọng: Một điều cụ thể ai đó muốn xảy ra hoặc muốn .
    • Lời chúc: Lời bày tỏ hy vọng về điều tốt lành cho người khác, thường dùngdạng số nhiều.
    • Ý muốn, lệnh: Một sự mong muốn được xem như một mệnh lệnh hoặc yêu cầu.
  2. Động từ:

    • Mong muốn, ước: Cảm thấy hoặc bày tỏ một mong muốn mạnh mẽ về điều đó, đặc biệt điều khó đạt được hoặc không thực tế.
    • Chúc: Bày tỏ hy vọng về hạnh phúc hoặc thành công cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her greatest wish is to travel the world. (Điều mong ước lớn nhất của ấy được du lịch vòng quanh thế giới.)
    • Please send my best wishes to your family. (Làm ơn gửi lời chúc tốt đẹp nhất của tôi đến gia đình bạn.)
    • He did it against his father's wishes. (Anh ấy đã làm điều đó trái với ý muốn của cha mình.)
  • Động từ:

    • I wish I could speak French fluently. (Tôi ước tôi có thể nói tiếng Pháp trôi chảy.)
    • We wish you a Merry Christmas! (Chúng tôi chúc bạn một Giáng Sinh vui vẻ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wish for something": ước ao, khao khát điều đó.

    • What more could you wish for? (Bạn còn có thể ước ao điều hơn nữa?)
  • "to wish something on/upon somebody": (thông tục) gán, trút một điều không mong muốn lên ai.

    • I wouldn't wish this job on my worst enemy. (Tôi sẽ không trút công việc này ngay cả lên kẻ thù tồi tệ nhất của mình.)
  • "as you wish": tùy ý anh/chị (thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận).

    • We can leave now or later, as you wish. (Chúng ta có thể đi bây giờ hoặc sau, tùy ý bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wishful (adj): mang tính ước muốn, đầy hy vọng.

    • That's just wishful thinking. (Đó chỉ suy nghĩ viển vông thôi.)
  • Well-wisher (n): người chúc mừng, người ủng hộ.

    • The candidate was surrounded by well-wishers. (Ứng viên được bao quanh bởi những người ủng hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Desire (khao khát), hope (hy vọng), request (yêu cầu).
  • Động từ: Desire (mong muốn), hope (hy vọng), want (muốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wish away: Cố gắng làm cho điều biến mất bằng cách ước.
    • You can't just wish your problems away. (Bạn không thể chỉ ước cho các vấn đề của mình biến mất được.)
Thành ngữ liên quan
  • The wish is father to the thought: Người ta thường tin vào điều mình mong muốn.
  • If wishes were horses, beggars would ride: Nếu ước muốn ngựa thì kẻ ăn mày cũng cưỡi đượcnói ước muốn không thể thay thế hành động thực tế).
wish

She closes her eyes and makes a birthday wish.

danh từ
  1. lòng mong muốn, lòng ao ước; lòng thèm muốn
    • to express a wish
      tỏ lòng mong ước
    • to have a great wish to
      ước ao được
  2. ý muốn; lệnh
    • in obedience to your wishes
      theo lệnh của ông
  3. điều mong ước, nguyện vọng
    • to have one's wish
      ước được nấy
  4. (số nhiều) lời chúc
    • with best wishes
      với những lời chúc mừng tốt đẹp nhất
ngoại động từ
  1. muốn, mong, hy vọng
    • I wish to say
      tôi muốn nói
    • it is to be wished that...
      mong rằng...
  2. chúc
    • to wish someone well
      chúc cho ai gặp điều tốt lành
    • to wish happiness to
      chúc hạnh phúc cho
nội động từ
  1. mong ước, ước ao; thèm muốn
    • to wish for
      ước ao

Idioms

  • to wish something upon somebody
    (thông tục) gán cho ai cái